wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test a new words

Total questions: 17

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Competition

4 lines
2.

water-fetching

a)

lấy nước

b)

bưng nước

3.

fire-making

a)

nhóm lửa

b)

đốt lửa

c)

tạo lửa

4.

rice-coocking

a)

nấu cơm

b)

bắt cơm

c)

làm cơm

5.

upset

a)

mặt trời mọc

b)

đặt

c)

bồn chồn

6.

la hét

a)

yell

b)

hit

c)

make

d)

translate

7.

urge

a)

thúc giục

b)

kêu bảo

c)

nói

d)

nhờ

8.

rubbing

a)

cọ xát

b)

rung chấn

c)

đi

d)

tập trung

9.

bamboo

a)

cây tre

b)

cây cỏ

c)

măng

d)

đậu

10.

separate

a)

tách

b)

tháo

c)

rời bỏ

d)

thoát

11.

husk

a)

vỏ

b)

trấu

c)

lớp bọc

12.

the judges

a)

trọng tài

b)

nhân sự

c)

lãnh đạo

d)

tất cả đều đúng

13.

council

a)

hội đồng

b)

tập đoàn

c)

tổ chức

d)

tất cả 3 ý trên

e)

tất cả đề sai

14.

Award

a)

Giải thưởng

b)

phần thưởng

c)

ban thưởng

d)

trao thưởng

15.

traslate from English to Vietnamese : fire-coocking ; water-fetching;rice-coocking

a)

thi đốt lửa ; thi lấy nước ; thi nấu cơm

b)

thi đốt lửa ; thi lấy nước ; thi nấu cơm

c)

thi lấy nước ; thi nấu cơm ; thi đốt lửa

d)

thi nấu cơm ; thi nấu nước ; thi nấu cơm

16.

"s+was/were+v-ing"

a)

hiện tại phân từ

b)

quá khứ phân từ

c)

quá khứ tiếp diễn

d)

hiện tại hoàn thành

e)

All corrcect

17.

Đáp án câu lúc nãy là

a)

hiện tại phân từ

b)

cả ba ý trên

c)

quá khứ tiếp diễn