WorksheetsTest a new words
Total questions: 17
Worksheet time: 2mins
Competition
water-fetching
lấy nước
bưng nước
fire-making
nhóm lửa
đốt lửa
tạo lửa
rice-coocking
nấu cơm
bắt cơm
làm cơm
upset
mặt trời mọc
đặt
bồn chồn
la hét
yell
hit
make
translate
urge
thúc giục
kêu bảo
nói
nhờ
rubbing
cọ xát
rung chấn
đi
tập trung
bamboo
cây tre
cây cỏ
măng
đậu
separate
tách
tháo
rời bỏ
thoát
husk
vỏ
trấu
lớp bọc
the judges
trọng tài
nhân sự
lãnh đạo
tất cả đều đúng
council
hội đồng
tập đoàn
tổ chức
tất cả 3 ý trên
tất cả đề sai
Award
Giải thưởng
phần thưởng
ban thưởng
trao thưởng
traslate from English to Vietnamese : fire-coocking ; water-fetching;rice-coocking
thi đốt lửa ; thi lấy nước ; thi nấu cơm
thi đốt lửa ; thi lấy nước ; thi nấu cơm
thi lấy nước ; thi nấu cơm ; thi đốt lửa
thi nấu cơm ; thi nấu nước ; thi nấu cơm
"s+was/were+v-ing"
hiện tại phân từ
quá khứ phân từ
quá khứ tiếp diễn
hiện tại hoàn thành
All corrcect
Đáp án câu lúc nãy là
hiện tại phân từ
cả ba ý trên
quá khứ tiếp diễn
