wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 4 - Unit 5 -Vocab

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

can

a)

có thể

b)

bơi

c)

vẽ

d)

nấu ăn

2.

ride

a)

đi xe (xe đạp/ cưỡi ngựa)

b)

vẽ

c)

nấu ăn

d)

hát

3.

draw

a)

vẽ

b)

hát

c)

bơi

d)

đu (xích đu)

4.

Cook

a)

Nấu ăn

b)

hát

c)

bơi

d)

nhảy dây

5.

skate

a)

lướt, trượt ván

b)

đu (xích đu)

c)

nhảy dây

d)

nấu ăn

6.

skip

a)

nhảy dây

b)

hát

c)

vẽ

d)

có thể

7.

skip

a)

nhảy dây

b)

bơi

c)

hát

d)

vẽ

8.

sing

a)

hát

b)

có thể

c)

vẽ

d)

nấu ăn

9.

sing

a)

hát

b)

vẽ

c)

nhảy dây

d)

bơi

10.

swim

a)

bơi

b)

đu(xích đu)

c)

hát

d)

nhảy dây

11.

swing

a)

đu (xích đu)

b)

hát

c)

bơi

d)

nhảy dây

12.

What can you do?

a)

I can sing.

b)

Yes, I can.

c)

No, I can't.

d)

I have English.

13.

Can you cook?

a)

Yes, I can.

b)

Yes, he can.

c)

No, I can.

d)

No, he can't.

14.

Can she swim?

a)

No, she can't.

b)

No, she can.

c)

Yes, she can't.

d)

No, he can't.