wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài test gokids chủ đề body

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

1. Đầu

a)

head

b)

hand

c)

arms

2.

4. Bàn chân

a)

feet

b)

foot

c)

legs

3.

7. Cánh tay

a)

arms

b)

hands

c)

feet

4.

8. Chân

a)

legs

b)

arms

c)

feet

5.

yellow

a)
b)
c)
6.

This is my ________

a)

eye

b)

ear

c)

mouth

7.

This is my __________

a)

head

b)

hair

c)

hand

8.

Điền thêm chữ cái để tạo thành từ có nghĩa

I have a big _ose

a)

c

b)

n

c)

l

9.

Nối với chữ đã cho để thành từ có nghĩa.

This is my ________d

a)

fac

b)

han

c)

ar

10.

Nối với chữ đã cho để thành từ có nghĩa.

This is my f________

a)

oot

b)

eg

c)

eeth

11.

My hair is _______

a)

long

b)

short

c)

big

12.

what is it?

a)

nose

b)

mouth

c)

leg

d)

ears

13.

what is it?

a)

eyes

b)

nose

c)

ears

d)

mouth

14.

cái mũi tiếng anh là gì

a)

eyes

b)

ears

c)

nose

d)

face

15.

what is this

a)

eyes

b)

nose

c)

mouth

d)

tongue

16.

Q. cái chân

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

17.

Q. bàn tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

18.

Q. bàn chân

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

19.

Q. cánh tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

20.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
21.

Q.cái mũi

(a)  

22.

tóc

(a)  

23.

cái đầu

(a)  

24.

This is his .....

a)

hand

b)

ear

c)

leg

d)

foot

e)

eye

25.

I have two arms.

a)
b)
c)
d)
26.

I have two hands.

a)
b)
c)
d)
27.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have a green head.

a)
b)
c)
d)
28.

This is a ...

a)

foot

b)

hand

c)

leg

d)

hair

29.

What is this?

a)

It is my body

b)

It is my head.

c)

It is my arm.

d)

It is my leg.

30.

cái chân

a)

foot

b)

arm

c)

leg

d)

hand

31.

bàn chân

a)

hand

b)

arm

c)

leg

d)

foot

32.

What's this?

a)

ear

b)

ears

c)

eye

d)

hand

33.

What are these?

a)

These are her feet

b)

Those are her feet

c)

These are her foot

d)

This is her foot

34.

đầu

a)

head

b)

shoulders

c)

feet

d)

arms

35.

mắt

a)

eye

b)

lips

c)

nose

d)

mouth

36.

mũi

a)

ear

b)

neck

c)

eye

d)

nose

37.

miệng

a)

knees

b)

eyes

c)

mouth

d)

nose

38.

tai

a)

ear

b)

arm

c)

hand

d)

leg

39.

cánh tay

a)

hand

b)

arm

c)

fingers

d)

toes

40.

chân

a)

foot

b)

lip

c)

leg

d)

toes

41.

tóc

a)

eyes

b)

hair

c)

ears

d)

stomach

42.

What is this?

a)

body

b)

eye

c)

arms

d)

hands

43.

1. Đầu

a)

head

b)

hand

c)

arms

44.

3. Bàn tay

a)

hands

b)

arms

c)

fingers

45.

4. Bàn chân

a)

feet

b)

foot

c)

legs

46.

7. Cánh tay

a)

arms

b)

hands

c)

feet

47.

8. Chân

a)

legs

b)

arms

c)

feet

48.

This is my ________

a)

eye

b)

ear

c)

mouth

49.

This is my __________

a)

head

b)

hair

c)

hand

50.
Arm
a)
Cánh tay
b)
Cái lưng
c)
Cái cổ
d)
Ngón chân
e)
Ngón tay
51.
Body
a)
Cơ thể
b)
Cánh tay
c)
Cái lưng
d)
Cái cổ
e)
Ngón chân
52.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
53.
Eye
a)
Con mắt
b)
Tai
c)
Cơ thể
d)
Cánh tay
e)
Cái lưng
54.
Face
a)
Khuôn mặt
b)
Con mắt
c)
Tai
d)
Cơ thể
e)
Cánh tay
55.
Foot
a)
Một bàn chân
b)
Khuôn mặt
c)
Con mắt
d)
Tai
e)
Cơ thể
56.
Feet
a)
Nhiều bàn chân
b)
Một bàn chân
c)
Khuôn mặt
d)
Con mắt
e)
Tai
57.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt
58.
Hand
a)
Bàn tay
b)
Tóc
c)
Nhiều bàn chân
d)
Một bàn chân
e)
Khuôn mặt
59.
Head
a)
Cái đầu
b)
Bàn tay
c)
Tóc
d)
Nhiều bàn chân
e)
Một bàn chân
60.
Leg
a)
Chân
b)
Cái đầu
c)
Bàn tay
d)
Tóc
e)
Nhiều bàn chân
61.
Mouth
a)
Miệng
b)
Chân
c)
Cái đầu
d)
Bàn tay
e)
Tóc
62.
Nose
a)
Mũi
b)
Miệng
c)
Chân
d)
Cái đầu
e)
Bàn tay
63.
Smile
a)
Nụ cười/ cười
b)
Mũi
c)
Miệng
d)
Chân
e)
Cái đầu
64.

I can .... my face

a)

brush

b)

wash

c)

comb

65.

I can wash my ......

a)

hands

b)

hair

c)

face

66.

Q. cái chân

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

67.

Q. bàn chân

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

68.

Q. cánh tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

69.

This is my _______

a)

body

b)

face

c)

smile

70.

This is my _______

a)

body

b)

face

c)

neck

71.

This is my ________

a)

eye

b)

ear

c)

mouth

72.

This is my __________

a)

head

b)

hair

c)

hand

73.

Nối với chữ đã cho để thành từ có nghĩa.

This is my s________

a)

eg

b)

er

c)

mile

74.

Điền thêm chữ cái để tạo thành từ có nghĩa

I have a big _ose

a)

c

b)

n

c)

l