wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Destination (unit 6)

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Achieve (v)

a)

đạt được

b)

tập trung

c)

chinh phục

d)

dễ dàng

2.

brain (n)

a)

khóa học

b)

kinh nghiệm

c)

não

d)

đoán

3.

Expert (n, adj)

a)

chuyên gia, tài giỏi

b)

quá trình, quy trình

c)

chấm điểm

d)

bằng cấp

4.

Hesitate (v)

(a)  

5.

Instruction (n)

a)

sự hướng dẫn

b)

bài báo cáp

c)

qua

d)

chỉ dẫn

6.

Remind (v)

a)

nhắc, gợi nhắc

b)

kĩ năng

c)

tập trung

d)

đoán

7.

Revise (v)

(a)  

8.

Mental (adj)

a)

bài nghiên cứu,nghiên cứu

b)

bằng cấp

c)

thuộc về tinh thần

d)

thất bại

9.

Skill (n)

a)

qua,vượt qua

b)

bài báo cáo

c)

kĩ năng

d)

khóa học

10.

Cross out

a)

ghi nhớ

b)

gạch bỏ

c)

học thuộc

d)

chỉ ra

11.

In favour of

a)

tán thành

b)

nhìn chung

c)

ủng họ

d)

kết luận

12.

Capable of

a)

có thể

b)

gian lận

c)

tiếp tục với

d)

quan điểm về

13.

In conclusion

(a)  

14.

Cheat at/in

a)

có thể

b)

có tài năng

c)

gian lận

d)

quan điểm về

15.

Confuse sb with

a)

nhầm lẫn với ai

b)

thực ra

c)

kết luận

d)

nhìn chung

16.

An opinion about/of

(a)  

17.

A question about

a)

ghi nhớ,học thuộc

b)

giúp ai với

c)

câu hỏi về, băn khoăn về

d)

gạch bỏ

18.

For instance

(a)  

19.

Cope with

a)

môn học

b)

ví dụ

c)

đương đầu, đối phó

d)

ghi nhớ, học thuộc

20.

Rub out

a)

tẩy xóa

b)

đọc lớn tiếng

c)

lật sang tranh

d)

gạch bỏ