wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ALPHABETS

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

2.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

3.

H-I- (a)   K

Điền vào chỗ trống

4.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

5.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

6.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

7.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

8.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

9.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

10.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

11.

How do you spell your name ?

Dịch sang tiếng việt

a)

up

b)

Đánh vần họ của bạn

c)

ăn cơm chưa

d)

Hãy đánh vần tên của bạn

12.

How do you spell your name ?

(a)  

13.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

14.

How do you spell your name ?

Dịch sang tiếng việt

a)

up

b)

Đánh vần họ của bạn

c)

ăn cơm chưa

d)

Hãy đánh vần tên của bạn

15.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

16.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

17.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

18.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

19.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

20.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

21.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

22.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

23.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

24.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

25.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

26.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

27.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

28.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

29.

H-I- (a)   K

Điền vào chỗ trống

30.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

31.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

32.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

33.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

34.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

35.

How do you spell your name ?

(a)  

36.

How do you spell your name ?

Dịch sang tiếng việt

a)

up

b)

Đánh vần họ của bạn

c)

ăn cơm chưa

d)

Hãy đánh vần tên của bạn

37.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

38.

How old are you?

a)

I'm six.

b)

I'm seven.

c)

I'm nine.

d)

I'm ten.

39.
a)

Stand up

b)

Sit down

c)

Hands down

d)

Be quiet

40.

How old are you?

a)

I'm nine.

b)

I'm eight.

c)

I'm six.

d)

I'm five.

41.

How old are you?

a)

I'm four.

b)

I'm seven.

c)

I'm ten.

d)

I'm six.

42.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh:

A B ___ D

a)

C

b)

E

c)

F

d)

G

43.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh

L M N ____ P

a)

Q

b)

R

c)

O

d)

S

44.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh

W X ____ Z

a)

H

b)

Y

c)

K

d)

L

45.
a)

Stand up

b)

Sit down

c)

Hands up

d)

Hands down

46.

a)

Be quiet

b)

Sit down

c)

Make a line

d)

Stand up

47.

Be quiet, please!

a)
b)
c)
d)
48.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

49.

màu xanh dương là

(a)  

50.

màu hồng là

a)

pass

b)

pock

c)

pick

d)

pink

51.

màu đen là

a)

block

b)

clock

c)

black

d)

lick

52.

màu đỏ là

(a)  

53.

màu tím là

a)

princle

b)

pop

c)

purple

d)

circle

54.

màu xám là

(a)  

55.

màu trắng là

a)

white

b)

why

c)

what

d)

when

56.

màu cam là

a)

ep

b)

old

c)

orange

d)

up

57.

màu nâu là

a)

brown

b)

brow

c)

bring

d)

drew

58.

Màu xanh lá là

a)

red

b)

green

c)

tree

d)

lemon

59.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

60.

màu xanh dương là

(a)  

61.

màu hồng là

a)

pass

b)

pock

c)

pick

d)

pink

62.

màu đen là

a)

block

b)

clock

c)

black

d)

lick

63.

màu đỏ là

(a)  

64.

màu xám là

(a)  

65.

Màu xanh lá là

a)

red

b)

green

c)

tree

d)

lemon

66.

màu xanh dương

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

67.

What color is this hat ?

a)

blue

b)

black

c)

white

d)

yellow

68.

(a)   lack

69.

colour

a)

màu xanh lá

b)

màu sắc

c)

màu đỏ

70.

b...ue

a)

l

b)

a

c)

k

71.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

72.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

73.

Chọn đáp án ứng với màu được khoanh tròn trên hình.

a)

Yellow

b)

Pink

c)

Green

d)

Purple

74.

a)

Brown

b)

Black

c)

White

d)

Blue

75.



(a)  

76.

Trái chuối màu gì ?

a)

màu hồng

b)

màu đỏ

c)

màu vàng

d)

màu đen

77.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

A C B K L

(a)  

78.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

R E G N E

(a)