Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E11 - UNIT 12 - PART 1

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
to store
a)
lưu trữ, tích trữ
b)
hồ chứa, bể chứa nước
c)
làm cho có hiệu lực
d)
rừng
2.
reservoir
a)
hồ chứa, bể chứa nước
b)
làm cho có hiệu lực
c)
rừng
d)
sự trồng rừng
3.
to enforce
a)
làm cho có hiệu lực
b)
rừng
c)
sự trồng rừng
d)
phá rừng
4.
forest (n.)
a)
rừng
b)
sự trồng rừng
c)
phá rừng
d)
sự phá rừng
5.
forestation (n.)
a)
sự trồng rừng
b)
phá rừng
c)
sự phá rừng
d)
gỗ xây dựng
6.
to deforest
a)
phá rừng
b)
sự phá rừng
c)
gỗ xây dựng
d)
rải, rắc, phân tán
7.
deforestation (n.)
a)
sự phá rừng
b)
gỗ xây dựng
c)
rải, rắc, phân tán
d)
ghe mành, thuyền mành
8.
timber (n.)
a)
gỗ xây dựng
b)
rải, rắc, phân tán
c)
ghe mành, thuyền mành
d)
rác rưởi
9.
to scatter
a)
rải, rắc, phân tán
b)
ghe mành, thuyền mành
c)
rác rưởi
d)
về phía trước
10.
junk (n.)
a)
ghe mành, thuyền mành
b)
rác rưởi
c)
về phía trước
d)
hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa
11.
litter (n.)
a)
rác rưởi
b)
về phía trước
c)
hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa
d)
sự kiện có nhiều môn thể thao được thi đấu
12.
onward (adj)
a)
về phía trước
b)
hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa
c)
sự kiện có nhiều môn thể thao được thi đấu
d)
tụ họp, tụ tập
13.
intercultureal (adj.)
a)
hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa
b)
sự kiện có nhiều môn thể thao được thi đấu
c)
tụ họp, tụ tập
d)
sự thống nhất
14.
multi-sport event (n.)
a)
sự kiện có nhiều môn thể thao được thi đấu
b)
tụ họp, tụ tập
c)
sự thống nhất
d)
môn cử tạ
15.
to gather
a)
tụ họp, tụ tập
b)
sự thống nhất
c)
môn cử tạ
d)
môn bắn súng
16.
solidarity (n.)
a)
sự thống nhất
b)
môn cử tạ
c)
môn bắn súng
d)
môn thể thao dưới nước
17.
weight lifting (n.)
a)
môn cử tạ
b)
môn bắn súng
c)
môn thể thao dưới nước
d)
môn bóng quần
18.
shooting (n.)
a)
môn bắn súng
b)
môn thể thao dưới nước
c)
môn bóng quần
d)
môn xe đạp leo núi
19.
aquatic sports
a)
môn thể thao dưới nước
b)
môn bóng quần
c)
môn xe đạp leo núi
d)
môn tập thể hình
20.
squash (n.)
a)
môn bóng quần
b)
môn xe đạp leo núi
c)
môn tập thể hình
d)
môn đấu vật
21.
mountain biking (n.)
a)
môn xe đạp leo núi
b)
môn tập thể hình
c)
môn đấu vật
d)
kiểu bơi tự do
22.
body-building (n.)
a)
môn tập thể hình
b)
môn đấu vật
c)
kiểu bơi tự do
d)
tuyển, chiêu mộ
23.
wrestling (n.)
a)
môn đấu vật
b)
kiểu bơi tự do
c)
tuyển, chiêu mộ
d)
truyền bá, phổ biến
24.
freestyle (n.)
a)
kiểu bơi tự do
b)
tuyển, chiêu mộ
c)
truyền bá, phổ biến
d)
tiếng kêu the thé
25.
to recruit
a)
tuyển, chiêu mộ
b)
truyền bá, phổ biến
c)
tiếng kêu the thé
d)
tiếng ré lên
26.
to propagate
a)
truyền bá, phổ biến
b)
tiếng kêu the thé
c)
tiếng ré lên
d)
lưu trữ, tích trữ
27.
squeak (n.)
a)
tiếng kêu the thé
b)
tiếng ré lên
c)
lưu trữ, tích trữ
d)
hồ chứa, bể chứa nước
28.
squeal (n.)
a)
tiếng ré lên
b)
lưu trữ, tích trữ
c)
hồ chứa, bể chứa nước
d)
làm cho có hiệu lực