wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hàn 2 bài 21 +22

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

现在几点?

(a)  

2.

她在......

a)

刷牙

b)

洗头

c)

洗脸

d)

洗澡

3.

我们都喜欢......

a)

睡觉

b)

锻炼

c)

起床

d)

爬山

4.

今天上午我 (a)   起床。

5.

下班......我回家。

a)

b)

c)

d)

6.

医生说你要......吃药。

a)

准时

b)

有时候

c)

以前

d)

以后

7.

我们明天什么时候......?

a)

锻炼

b)

出发

c)

d)

准时

8.

我们在哪儿......?

a)

起床

b)

c)

d)

集合

9.

还有多少啤酒?

(a)  

10.

我妹妹今年上.......?

a)

高中三年级(高三)

b)

高中一年级(高一)

c)

初中一年级(初一))

d)

小学五年级(小五)

11.

Dịch: Tôi rửa mặt sau đó ăn sáng.

(a)  

12.

Dịch: Hàng này tôi đều rèn luyện sức khỏe.

(a)  

13.

Dịch: Tôi làm việc ở công ty đó nửa tháng.

(a)  

14.

Dịch: Trước khi ăn cơm phải rửa tay.

(a)  

15.

Dịch: Chúng ta xuống xe ở đâu?

(a)  

16.

她在......

a)

吃饭

b)

洗澡

c)

睡觉

d)

喝茶

17.

我......都洗澡

a)

昨天

b)

每天

c)

今天

d)

明天

18.

现在几......?

a)

b)

小时

c)

d)

19.

........身体

a)

起床

b)

c)

d)

锻炼

20.

你今天有几.....课?

a)

b)

c)

d)

21.

我明年打算在中国.....生日。

a)

欢迎

b)

再见

c)

你好

d)

22.

"洗衣服"的意思?

a)

Tẩy quần áo

b)

Giặt đồ

c)

Tẩy uế

d)

Cọ nhà vệ sinh

23.

"操场"的意思是....?

a)

Nhà xí

b)

Chiếc giường

c)

Cung thể thao

d)

Sân tập

24.

Lượng từ của 床

a)

b)

c)

d)

25.

Leo núi tiếng Trung là gì?

a)

爬楼 pa lou

b)

爬山 pa shan

c)

集合Jihe

d)

出发 chufa

26.

Chọn vị trí cho từ 准时

明天A早上B七点C上课D。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

27.

Đại học năm 2

a)

大一

b)

二年级大学

c)

大学二年级

d)

小学一年级

28.

你今天复习了吗?

a)

复习了

b)

还没

29.

a)

Cầm

b)

Nắm

c)

Mang

30.

...京剧

a)

b)

c)

d)

31.

你对京剧。。。吗?

(a)  

32.

Điền từ 让 vào vị trí thích hợp

妈妈(A)我 (B) 去商店 (C) 买菜 (D)。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

33.

Sắp xếp câu sau thành câu kiêm ngữ:

请、老师、大家、谈谈、爱好、自己、的。

(a)  

34.

老师、我、先、说、让、不。

(a)  

35.

老师让他们下课。。。听听课文的录音。

a)

的时候

b)

以后

c)

后面

d)

后来

36.

。。。时间你常做什么?

(a)  

37.

Điền 就

我 (A)来中国以前 (B)对书法 (C) 特别 (D) 感兴趣。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

38.

我喜欢打网球。

a)
b)
c)
d)
39.

他正在玩。。。

(a)  

40.

Dùng Bổ ngữ Kết quả (BNKQ) Điền trống:

Tôi muốn tặng cho cô ấy một quyển sách!

我想送 (a)   她一本书!

41.

Điền BNKQ phù hợp

你们看 (a)   了,我不做第二次

42.

Sở thích

a)

爱好

b)

喜欢

c)

爱情

d)

好好

43.

我的。。。。是跟家庭去旅游。

(a)  

44.

他会唱中文歌。

a)

Cô ấy không biết hát nhạc tiếng Trung.

b)

Anh ấy biết hát nhạc tiếng Trung.

c)

Anh ấy biết hát nhạc kịch.

d)

Cô ấy biết hát nhạc tiếng Trung.

45.

Chỉ có Trung Quốc mới có kinh kịch.

a)

只要中国有京剧。

b)

只有越南有经济。

c)

只有中国才有京剧。

d)

只要中国没有京剧。

46.

我对中国文化。。。。

a)

兴趣

b)

喜欢

c)

特别

d)

感兴趣

47.

这是什么?

a)

书法

b)

本书

c)

本子

d)

48.

什么意思?

a)

b)

c)

天气

d)

49.

今天天气很好。。。我的心情很。。。

a)

为/难过

b)

让/难过

c)

让/愉快

d)

为/愉快

50.

以前

a)

trước nay

b)

sau này

c)

mai sau

d)

trước đây

51.

Tôi thích đọc sách, đặc biệt là sách Tiếng Trung.

4 lines
52.

谈谈

a)

thương lượng

b)

cãi nhau

c)

bà tám

d)

nói chuyện

53.

tự mình làm

a)

你做吧

b)

自己做

c)

一个人做

d)

我做

54.

Tôi cực kì thích ăn táo.

a)

你非常喜欢吃苹果吗?

b)

我很喜欢吃苹果。

c)

我非常喜欢吃苹果。

d)

我不喜欢吃苹果。

55.

a)

cho vào, thêm vào

b)

đưa đi, tiễn đi

c)

bổ nhiệm

d)

cử đi, phái đi, phân công

56.

ngoài giờ, nghiệp dư

a)

业余

b)

业务

c)

毕业

d)

专业