Worksheetscities of the future
Total questions: 29
Worksheet time: 6mins
city dweller /ˈsɪti ˈdwelər/ (n) means ______.
thành phố
cư dân thành thị
tầng lớp thượng lưu
người giàu có
detect /dɪˈtekt/ (v) means _____.
thám tử
dò tìm, phát hiện ra
đánh sập, đổ sập
mở rộng
infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ (n) means _____.
cơ sở hạ tầng
kiến trúc thượng tầng
hệ thống giao thông
tòa nhà chọc trời
inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/ (n) means ______.
kiệt tác
cư dân, người cư trú
đô thị hóa
nông dân
liveable /ˈlɪvəbl/ (adj) means ______.
sống
người sống
khu vực sống
có thể sống được
optimistic /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ (adj) means _______.
bi quan
lạc quan
người lạc quan
tiêu cực
overcrowded /ˌəʊvərˈkraʊdɪd/ (adj) means _____.
rộng rãi, thoải mái
chật ních, đông nghẹt
căng thẳng
có thể tái tạo lại
pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ (adj) means _______.
bi quan
lạc quan
tích cực
triết lý
renewable /rɪˈnjuːəbl/ (adj) means _____.
không thể tái tạo
có thể tái tạo
không gây hại cho môi trường
thuộc về đô thị
upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/ (v) means _____.
xuống cấp
mở rộng
nâng cấp
thuộc về đô thị
urban /ˈɜːrbən/ (adj) means ______.
vùng nông thôn
thuộc về đô thị
tuyệt đẹp
cư trú
urban planner (n) means _____.
người sinh sống ở đô thị
người / chuyên gia quy hoạch đô thị
đô thị
quá trình đô thị hóa
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
hours
fathers
dreams
thinks
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
cats
beds
doors
plays
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
worked
stopped
wanted
forced
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
failed
reached
absorbed
solved
come up with :
nghĩ ra, nảy ra
đến chơi
giải quyết
điều chỉnh
(a) /'pesimist/:
(a) /'ɒptimist/:
insoluble (a) : /in'sɒljəbl/
không hiểu
không biết
không thể giải quyết
không quan tâm
(a) /'sensə[r]/ : bộ cảm biến
(a) : năng lượng mặt trời
chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại
inhabitant
geography
radiation
available
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
dweller
overcrowded
network
waste
