WorksheetsMina bài 8
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
しずか[な]
a)
Ồn ào
b)
Yên tĩnh
c)
Nổi tiếng
d)
Rảnh rồi
2.
Tốt bụng, thân thiện ( adj)
(a)
3.
Mới ( adj)?
a)
あたらしい
b)
ふるい
c)
あつい
d)
さむい
4.
Nơi, chỗ (n )?
(a)
5.
Đẹo trai ( adji)?
(a)
6.
Nổi tiếng ?
(a)
7.
Tiện lợi
a)
げんき
b)
べんり
c)
すてき
d)
きれい
8.
にぎやか
a)
Xấu
b)
Khó
c)
Dễ
d)
Náo nhiệt
9.
Rẻ (adj) ?
a)
やすい
b)
たかい
c)
むずかしい
d)
やさしい
10.
Thị trấn, thị xã, thành phố ?
(a)
11.
あおい
a)
màu đỏ
b)
màu xanh lá
c)
màu đen
d)
màu xanh da trời
e)
màu trắng
12.
Ký túc xá ?
(a)
13.
Bận rộn (adj)
a)
たのしい
b)
いそがしい
c)
おもしろい
d)
おいしい
14.
Lạnh ( đồ uống )
a)
つめたい
b)
あつい
c)
さむい
d)
わるい
15.
To lớn (adj)?
(a)
100 %
