Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
やとう(雇う)
Thuê
Làm việc
Nuôi dưỡng
chăm sóc
養う(やしなう)
sâu
nông , cạn
朝顔(あさがお)
khuôn mặt
hoa thiên đường
tấn công
thuê
襲う(おそう)
hỗ trợ
chậm trễ
nuôi dưỡng
浅い(あさい)
đậm
Nông , cạn
nhạt
View all
10 questions
KIEM TRA 10P CNTT 10
Worksheet
•
9th - 12th Grade
8 questions
Sản xuất giống cây trồng
1st Grade
BẢO QUẢN, CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ BIẾN MÓN ĂN
6th Grade
Luyện tập bài 16
11th Grade
Củng cố bài 4 chọn giống vật nuôi
BÀI 1. GIỚI THIỆU VỀ TRỒNG TRỌT - CÔNG NGHỆ 7
7th Grade
Khái quát về nhà ở
CN 6 tiết 3. Câu hỏi về vật liệu xây dựng
6th Grade - University