wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ハッカーチャレンジ N1

Total questions: 5

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

やとう(雇う)

a)

Thuê

b)

Làm việc

c)

Nuôi dưỡng

d)

chăm sóc

2.

養う(やしなう)

a)

sâu

b)

nông , cạn

c)

Nuôi dưỡng

d)

Thuê

3.

朝顔(あさがお)

a)

khuôn mặt

b)

hoa thiên đường

c)

tấn công

d)

thuê

4.

襲う(おそう)

a)

tấn công

b)

hỗ trợ

c)

chậm trễ

d)

nuôi dưỡng

5.

浅い(あさい)

a)

đậm

b)

Nông , cạn

c)

sâu

d)

nhạt