wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

総まとめ漢字 第1週 4~6日

Total questions: 70

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
Hiển thị
a)
表示
b)
俵示
c)
表祭
d)
示表
2.
Chỗ bán vé
a)
切符売り場
b)
切付売り場
c)
切符売り所
d)
切付売り所
3.
Phép trừ
a)
引き算
b)
足し算
c)
引き昇
d)
足し昇
4.
ĐÚNG hay SAI ? 足し算=たしさん
a)
Đúng
b)
Sai
5.

引き算

(a)  

6.
Phù hiệu
a)
符号
b)
信号
c)
記号
d)
符印
7.

快い

(a)  

8.
Sân bay
a)
空港
b)
港空
c)
飛空
d)
空飛
9.
Đêm khuya
a)
深夜
b)
深晩
c)
探夜
d)
探晩
10.
Cửa xuống xe bus / xe điện
a)
降車口
b)
下車口
c)
陸車口
d)
乗車口
11.

両替

(a)  

12.
Đổi tiền
a)
両替
b)
金替
c)
両賛
d)
金賛
13.

為替

(a)  

14.

為替手形

(a)  

15.

着替え

(a)  

16.

乗り換え

(a)  

17.
Chuyển xe bus / xe điện
a)
乗り換え
b)
乗り替え
c)
降り換え
d)
降り替え
18.

Thay đồ

(a)  

19.
Tiền thuê nhà
a)
家賃
b)
家質
c)
屋賃
d)
屋質
20.
Tiền phí vận chuyển
a)
運賃
b)
運金
c)
運料
d)
運代
21.
Người cao tuổi
a)
お年寄り
b)
お年取り
c)
お年奇り
22.
Người tàn tật
a)
不自由な方
b)
不目由な方
c)
不自田な方
d)
不自笛な方
23.
(máy bay) ghế phía lối đi
a)
通路側席
b)
通路則席
c)
痛路側席
d)
通跼側席
24.

Phía lối đi

(a)  

25.
(máy bay) ghế phía cửa sổ
a)
窓側席
b)
窓則席
c)
怠側席
26.
Phân chia
a)
分割
b)
割分
c)
分害
d)
分側
27.
Giảm giá
a)
割引
b)
割弓
c)
害引
28.
Thời khóa biểu
a)
時間割
b)
時間刻
c)
時間表
d)
時間テーブル
29.
ĐÚNG hay SAI ? 割増=わりぞう
a)
Đúng
b)
Sai
30.

割増=わりぞう

(a)  

31.
わりまし
a)
割増
b)
割曽 
c)
割僧
32.
Ghế ưu tiên
a)
優先席
b)
優洗席
c)
憂先席
d)
憂洗席
33.
Ghế đặt trước
a)
指定席
b)
予定席
c)
固定席
d)
不定席
34.
Trái nghĩa với 両面
a)
側面
b)
片面
c)
則面
d)
一面
35.
Tài khoản ngân hàng
a)
銀行口座
b)
銀行口席
c)
銅行口座
36.
Quyên góp từ thiện
a)
寄付
b)
奇付
c)
寄寸
d)
奇寸
37.
Ghé vào
a)
立ち寄り
b)
入り寄り
c)
立ち入り
38.
Gửi bằng đường bưu điện
a)
郵送
b)
便送
c)
剰送
39.
Đài truyền hình / truyền thanh
a)
放送局
b)
映送局
c)
画送局
d)
放迂局
40.

薬局

(a)  

41.
Chuyển phát nhanh
a)
速達
b)
速郵
c)
速便
42.

速達

(a)  

43.

小包

(a)  

44.
Kiện hàng nhỏ
a)
小包
b)
小泡
c)
小品
d)
小郵
45.
Đi khám bệnh lần đầu
a)
初診
b)
祈診
c)
初珍
d)
祈珍
46.
Đi tái khám
a)
再診
b)
再珍
c)
回診
d)
回珍
47.
Giờ khám bệnh
a)
診療時間
b)
治療時間
c)
診僚時間
d)
治僚時間
48.
Ngày nghỉ khám bệnh
a)
休診日
b)
休療日
c)
体診日
d)
休珍日
49.
Khoa khám bệnh
a)
診療科
b)
珍療科
c)
診療料
d)
珍僚料
50.
Phụ khoa ( bệnh viện )
a)
婦人科
b)
女人科
c)
掃人科
d)
婦人料
51.
Khoa nội
a)
内科
b)
内料
c)
丙科
d)
丙料
52.
Ngoại khoa
a)
外科
b)
外料
c)
夕科
53.

外科

(a)  

54.
Khoa da liễu
a)
皮膚科
b)
皮虎科
c)
皮膚料
55.
Cổng cấp cứu
a)
救急入口
b)
緊急入口
c)
急救入口
d)
急緊入口
56.
Cổng cấp cứu
a)
救急入口
b)
救急人口
c)
急救入口
d)
急緊人口
57.
Cấp cứu ban đêm
a)
夜間救急
b)
夜問救急
c)
夜間急救
d)
夜問急救
58.
Mối tình đầu
a)
初恋
b)
初愛
c)
初情
59.

初恋

(a)  

60.
Năm tới
a)
再来年
b)
再米年
c)
来再年
61.

再来年

(a)  

62.
Cơ quan điều trị y tế
a)
医療機関
b)
医学機関
c)
医薬機関
63.
Khoa học
a)
科学
b)
料学
c)
理学
64.
Nội trợ
a)
主婦
b)
住婦
c)
家婦
d)
宅婦
65.
Mỉa mai, châm biếm
a)
皮肉
b)
皮内
c)
波肉
d)
庀肉
66.

皮肉

(a)  

67.
Người bệnh cấp cứu
a)
急病人
b)
救急人
c)
急病入
d)
急救人
68.
Chỗ ngồi cho phép hút thuốc
a)
喫煙席
b)
禁煙席
c)
煙喫席
69.

喫煙席

(a)  

70.
Tuyết đầu mùa
a)
初雪
b)
初雷
c)
初雨