wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Starters 2

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

what is it ?

a)

parrot

b)

cat

c)

cow

d)

dog

2.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

3.

Dịch từ này sang tiếng anh: con vẹt

a)

cat

b)

parrot

c)

dog

d)

rabbit

4.

Rabbit

a)
b)
c)
d)
5.

Fill the missing letter: p_rrot

a)

a

b)

c

c)

k

d)

h

6.

gold fish

a)
b)
c)
d)
7.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu

8.

I like ..........

a)

duck

b)

cats

c)

cat

d)

ducks

9.

What is it?

a)

chicken

b)

rabbit

c)

cat

d)

goat

10.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

bird

c)

birds

d)

cats

11.

What animal is it?

It's a ..........

a)

chicken

b)

pig

c)

fish

d)

bee

12.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

dog

c)

pig

d)

cow

13.

What animal is it?

It's a ..........

a)

cat

b)

bee

c)

dog

d)

ant

14.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

15.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

16.

Tôi có thể đạp xe.

a)

I can ride a horse.

b)

I can ride a bike.

c)

I can't ride a bike.

17.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

18.

I can................

a)

play football

b)

skip

c)

ride a bike

d)

read book

19.

môn này ai cao mới chơi được nha

a)

basketball

b)

P.E

c)

table tennis

d)

maths

20.

Do you know this sport

a)

table tennis

b)

tenis

c)

I.T

d)

tennis

21.

WHAT IS THIS SPORT?

a)

jumping

b)

walking

c)

running

d)

swimming

22.

Từ nào có nghĩa là "môn khúc côn cầu"?

a)

baseball

b)

hockey

c)

table tennis

d)

football

23.

"Football" means:

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Cờ vua

d)

Bơi lội

24.

a)

baseball

b)

ice hockey

c)

sufing

d)

rollerblading

25.

kick

a)

đá

b)

ngồi

c)

lên

d)

đấm

26.

catch

a)

đá

b)

đuổi

c)

lấy

d)

bắt

27.

nhảy

a)

jogging

b)

walk

c)

catch

d)

jump

28.

throw

a)

nhảy

b)

lò cò

c)

bắt

d)

ném

29.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

30.

What sport is this?

a)

Ball

b)

Tennis

c)

Badminton

d)

Ping pong

31.

What sport is this?

a)

Basketball

b)

Baseball

c)

Badminton

d)

Boxing

32.

bounce a ball

a)

đá bóng

b)

chụp bóng

c)

đập bóng

d)

ném bóng

33.
Bike
a)
Xe đạp
b)
Bơi
c)
Máy bay
d)
Xe tải
34.
Boat
a)
Con thuyền
b)
Xe lửa
c)
Lái (xe 2 bánh/ cưỡi ngựa)
d)
Xe máy
35.
Bus
a)
Xe buýt
b)
Xe đạp
c)
Chạy
d)
Máy bay
36.
Car
a)
Xe hơi
b)
Con thuyền
c)
Con tàu
d)
Lái (xe 2 bánh/ cưỡi ngựa)
37.
Drive
a)
Lái (xe 4 bánh)
b)
Xe buýt
c)
Xe đạp
d)
Chạy
38.
Fly
a)
Bay
b)
Xe hơi
c)
Con thuyền
d)
Con tàu
39.
Go
a)
Đi
b)
Lái (xe 4 bánh)
c)
Xe đạp
d)
Xe đạp
40.
Helicopter
a)
Máy bay trực thăng
b)
Bay
c)
Con thuyền
d)
Con thuyền
41.
Lorry /Truck
a)
Xe tải
b)
Đi
c)
Xe buýt
d)
Xe đạp
42.
Motorbike
a)
Xe máy
b)
Máy bay trực thăng
c)
Xe hơi
d)
Con thuyền
43.
Plane
a)
Máy bay
b)
Xe tải
c)
Lái (xe 4 bánh)
d)
Xe buýt
44.
Ride
a)
Lái (xe 2 bánh/ cưỡi ngựa)
b)
Xe máy
c)
Bay
d)
Xe hơi
45.
Run
a)
Chạy
b)
Máy bay
c)
Đi
d)
Lái (xe 4 bánh)
46.
Ship
a)
Con tàu
b)
Lái (xe 2 bánh/ cưỡi ngựa)
c)
Máy bay trực thăng
d)
Bay
47.
Swim
a)
Bơi
b)
Chạy
c)
Xe tải
d)
Đi
48.
Train
a)
Xe lửa
b)
Con tàu
c)
Xe máy
d)
Máy bay trực thăng