Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

livimg room

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Phòng khách

(a)  

2.



(a)  

3.



(a)  

4.



(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.



(a)  

8.



(a)  

9.



(a)  

10.

Cái sân

(a)  

11.



(a)  

12.

ở đằng trước

(a)  

13.

ở phía sau

(a)  

14.

ở trong

(a)  

15.

xung quanh

(a)  

16.

bên cạnh

(a)  

17.

ở đằng kia

(a)  

18.



(a)  

19.

chọn đáp án đúng với hình trên

a)

Living room

b)

Kitchen

c)

Bed room

d)

Bath room

20.

chọn đáp án đúng với hình trên

a)

Bathroom

b)

Kitchen

c)

Living room

d)

Bed room

21.

chọn đáp án đúng với hình trên

a)

Kitchen

b)

Bathroom

c)

Living room

d)

Bed room

22.

chọn đáp án đúng với bức tranh trên

a)

This is my kitchen

b)

This my living room

c)

this is my bed room

d)

This is my bathroom

23.

chọn đáp án đúng với bức tranh trên

a)

This is my living room

b)

This is my kitchen

c)

This is my bed room

d)

This is my Bath room

24.

chọn đáp án đúng với bức tranh trên

a)

This is my kitchen

b)

This is my living room

c)

This is my bathroom

d)

This is my bed roon

25.

This is ___ bed room

a)

My

b)

nice

c)

meet

d)

you

26.

chọn đáp án đúng với bức tranh trên

a)

Kick

b)

Swim

c)

Run

d)

Jump

27.

a)

bathroom

b)

bedroom

c)

dining room

d)

living room

28.

Kệ sách là gì? (Có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

bookshelf

b)

book shelf

c)

bookcase

d)

book case

29.

Ghế như trong hình gọi là gì?

(a)  

30.

giường ngủ

(a)  

31.

phòng ngủ

(a)  

32.

nhà bếp

(a)  

33.

phòng khách

(a)  

34.

ghế bành

(a)  

35.

điện thoại

(a)  

36.

ti vi

(a)  

37.

bóng đèn

(a)  

38.

thảm lau chân

(a)  

39.

gương

(a)  

40.

bức tranh

(a)  

41.

bức ảnh

(a)