Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 1-25

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Vặn

a)

さわります

b)

ひきます

c)

まわします

d)

わたります

2.

Suy nghĩ

a)

かんがえる

b)

つく

c)

おもう

d)

くれる

3.

あんないする

a)

Giải thích

b)

Sửa chữa

c)

Tiễn

d)

Hướng dẫn

4.

Chuẩn bị

a)

ひっこし

b)

じゅんび

c)

じぶんで

d)

ぜんぶ

5.

Cơ hội

a)

いなか

b)

いみ

c)

チャンス

d)

てんきん

6.

さびしい

a)

Vui

b)

Cô đơn

c)

Khó tính

d)

Mát mẻ

7.

Đèn tín hiệu

a)

こうさてん

b)

かど

c)

みち

d)

しんごう

8.

おと

a)

Nước nóng

b)

Âm thanh

c)

Kích cỡ

d)

Hỏng

9.

Đi bộ

a)

わたる

b)

まがる

c)

あるく

d)

さわる

10.

かぶります

a)

Mặc

b)

Đeo

c)

Đội

d)

Sinh ra

11.

Cơm hộp

a)

べんとう

b)

ケーキ

c)

ユーモア

d)

つごう

12.

こうつう

a)

Phát Thanh

b)

Giá Cả

c)

Giao Thông

d)

Tin tức

13.

GIúp ích

a)

かつ

b)

うごく

c)

やくにたつ

d)

きをつける

14.

さんきん

a)

Gần đây

b)

Có lẽ

c)

Chắc chắn

d)

Thật sự

15.

Ý kiến

a)

しけん

b)

いけん

c)

いみ

d)

いし

16.

Leo

a)

とまる

b)

のぼる

c)

そうじする

d)

なる

17.

よわい

a)

Mạnh

b)

Buồn ngủ

c)

Yếu

d)

Sợ

18.

Vứt, bỏ đi

a)

かえる

b)

あらう

c)

すてる

d)

あつめる

19.

げんきん

a)

Tiền mặt

b)

Số Tiền, tài khoản

c)

Nhật Ký

d)

Sở thích

20.

Quên

a)

わすれる

b)

おぼえる

c)

かえす

d)

なくす

21.

Nguy hiểm

a)

たいせつ

b)

あぶない

c)

だいじょうぶ

d)

きんえん

22.

ざんぎょうする

a)

Mang đi

b)

Công tác

c)

Tăng ca

d)

Lo lắng

23.

Ngắn

a)

ながい

b)

みじかい

c)

わかい

d)

くらい

24.

まず

a)

Chậm, thong thả

b)

Trước hết, đầu tiên

c)

Sắp

d)

Tiếp theo

25.

Sống

a)

つくります

b)

うります

c)

しります

d)

すみます