NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng bài 1 - minna
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
わたし
a)
tôi
b)
bạn
c)
họ
d)
người đó
2.
あなた
a)
tôi
b)
bạn
c)
anh ấy
d)
cô ấy
3.
あのひと(あのかた)
a)
tôi
b)
bạn
c)
người kia, người đó
d)
học sinh
4.
せんせい
a)
học sinh
b)
nhân viên
c)
giáo viên
d)
kĩ sư
5.
がくせい
a)
kĩ sư
b)
giáo viên
c)
nhân viên
d)
học sinh
6.
かいしゃいん
a)
nhân viên công ty
b)
người nước ngoài
c)
bạn
d)
trường học
7.
nhân viên ngân hàng
a)
かいしゃいん
b)
ぎんこういん
c)
せんせい
d)
がくせい
8.
bác sĩ
a)
がくせい
b)
かいしゃいん
c)
エンジニア
d)
いしゃ
9.
nhà nghiên cứu
a)
けんきゅうしゃ
b)
だいがく
c)
あなた
d)
でんき
10.
bệnh viện
a)
でんき
b)
かいしゃいん
c)
けんきゅうしゃ
d)
びょういん
11.
vâng, đúng
a)
いいえ
b)
がくせい
c)
はい
d)
だれ
12.
どうぞよろしくおねがいします
a)
xin chào
b)
tôi là An
c)
tạm biệt, hẹn gặp lại
d)
rất hân hạnh được làm quen
13.
chào lần đầu gặp nhau
a)
はい
b)
はじめまして
c)
ありがとう
d)
よろしくおねがいします
14.
アメリカ
a)
Mĩ
b)
Anh
c)
Ấn Độ
d)
Trung Quốc
15.
Ấn Độ
a)
アメリカ
b)
ベトナム
c)
イギリス
d)
インド
16.
にほん
a)
Trung Quốc
b)
Mỹ
c)
Nhật Bản
d)
Pháp
17.
Pháp
a)
ブラジル
b)
フランス
c)
アメリカ
d)
ドイツ
18.
1
a)
いち
b)
よん
c)
ご
d)
じゅう
19.
32
a)
にじゅうご
b)
さんじゅうに
c)
よんじゅう
d)
ひゃく
20.
きゅうじゅういち
a)
81
b)
71
c)
91
d)
51
Reset
