Font size
Worksheetsôn tiếng anh lớp 4
Total questions: 28
Worksheet time: 21mins
Ăn sáng tiếng anh là gì?
get up
have lunch
have breakfast
have dinner
Ăn tối tiếng anh là gì?
(a)
Hãy điền vào chỗ chấm:
What time do you ........ up?
get
have
go
bed
Đi học tiếng anh là gì?
(a)
Giáo viên tiếng anh là gì?
farmer
teacher
doctor
nurse
Y tá tiếng anh là gì?
(a)
Học sinh tiểu học tiếng anh là gì?
student
teacher
worker
pupil
Nông dân tiếng anh là gì?
(a)
Văn phòng tiếng anh là gì?
hospital
factory
field
office
Bệnh viện tiếng anh là gì?
(a)
Thịt bò tiếng anh là gì?
beef
chicken
rice
bread
Bánh mì tiếng anh là gì?
(a)
Nước cam tiếng anh là gì?
orange
lemonade
orange juice
water
Sữa tiếng anh là gì?
(a)
Thấp tiếng anh là gì?
old
young
fat
short
Già tiếng anh là gì?
(a)
Cao tiếng anh là gì?
tall
footballer
big
small
Giầy tiếng anh là gì?
(a)
Ngày nhà giáo Việt Nam tiếng anh là gì?
tet
Woman's day
Teacher's day
Christmas
Năm mới tiếng anh là gì?
(a)
Trang trí nhà cửa tiếng anh là gì?
get lucky money
decosate the house
watch firework display
buy flowres
Làm bánh chưng tiếng anh là gì?
(a)
Ở sở thú tiếng anh là gì?
At home
At the zoo
On the beach
In the school
Trên bãi biển tiếng anh là gì?
(a)
Xem video tiếng anh là gì?
watch a video
write a dictation
read a next
read a book
Đọc sách tiếng anh là gì?
(a)
Môn khoa học tiếng anh là gì?
maths
science
art
music
Môn tiếng việt tiếng anh là gì?
(a)
