Worksheetsひらがなの聞き取りの練習
Total questions: 17
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Viết chữ hiragana nghe được
(a)
2.
Viết chữ hiragana nghe được
(a)
3.
(a)
4.
Viết từ bạn vừa nghe được
(a)
5.
Viết từ bạn vừa nghe được
(a)
6.
Viết từ bạn vừa nghe được
(a)
7.
Viết từ bạn vừa nghe được
(a)
8.
(a)
9.
Viết từ bạn vừa nghe được
10.
Viết từ bạn vừa nghe được
11.
Viết từ bạn vừa nghe được
(a)
12.
Viết từ bạn vừa nghe được
13.
Viết từ bạn vừa nghe được
14.
(a)
15.
(a)
16.
Viết từ bạn vừa nghe được
17.
Viết từ bạn vừa nghe được
(a)
100 %
