WorksheetsTừ vựng 1-15
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Đặt, để
a)
おきます
b)
はきます
c)
とります
d)
つかいます
2.
Sống
a)
しります
b)
すみます
c)
つくります
d)
うります
3.
しりょう
a)
Quần áo
b)
Sản phẩm
c)
Tài liệu
d)
Phần mềm
4.
Độc thân
a)
とくしん
b)
とぐしん
c)
どくしん
d)
どぐしん
5.
けいざい
a)
Tòa thị chính
b)
Chính trị
c)
Kinh Tế
d)
Chính phủ
6.
Bật
a)
あけます
b)
つけます
c)
けします
d)
しめます
7.
よびます
a)
Mang, cầm
b)
Vội gấp
c)
Lấy, chuyển
d)
Gọi
8.
Nói chuyện
a)
はなします
b)
みせます
c)
つかいます
d)
おしえます
9.
もんだい
a)
Vấn đề
b)
Câu trả lời
c)
Bản đồ
d)
Cách đọc
10.
Đón
a)
あそびます
b)
むかえます
c)
つかれます
d)
しょくじします
11.
あたたかい
a)
Mát
b)
Ấm
c)
Nặng
d)
Nhẹ
12.
Nhanh
a)
おそい
b)
おもい
c)
おおい
d)
はやい
13.
せまい
a)
Rộng
b)
Muốn
c)
Hẹp
d)
Nhẹ
14.
4 cái
a)
よっつ
b)
やっつ
c)
むっつ
d)
みっつ
15.
ふうとう
a)
Bưu tiếp
b)
Phong bì
c)
Tem
d)
Vé
16.
Chị gái
a)
おかあさん
b)
おとうさん
c)
おねえさん
d)
おにいさん
17.
ぜんぶで
a)
Chỉ
b)
Tổng cộng
c)
Khoảng
18.
Cái Hộp
a)
はこ
b)
でんち
c)
きって
d)
きっぷ
19.
おっと
a)
Vợ mình
b)
Vợ người ta
c)
Chồng người ta
d)
Chồng mình
20.
Giỏi
a)
きらい
b)
じょうず
c)
すき
d)
へた
21.
だいたい
a)
Tốt
b)
Nhiều
c)
Hoàn toàn
d)
Đại khái
22.
Vui
a)
つめたい
b)
たかい
c)
たのしい
d)
あつい
23.
くろい
a)
Trắng
b)
Đen
c)
Xanh dương
d)
Đỏ
24.
Náo nhiệt
a)
しずか
b)
しんせつ
c)
ゆうめい
d)
にぎやか
25.
Ngày mồng 5
a)
むいか
b)
いつか
c)
みっか
d)
よっか
100 %
