wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Review - B1 - Your Home

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Trần nhà gọi là gì?

(a)  

2.

Sàn nhà gọi là gì?

(a)  

3.

Hãy cho biết từ tiếng Anh của "trên gác/trên tầng"

(a)  

4.

Hãy cho biết từ tiếng Anh của "dưới nhà/tầng dưới"

(a)  

5.

Hãy cho biết từ tiếng Anh của "tầng trệt"

(a)  

6.

Hãy cho biết từ tiếng Anh của "tầng thượng"

(a)  

7.

Bộ phận "mái che" của một căn nhà hoặc một toà nhà gọi là gì?

(a)  

8.

Phòng khách gọi là gì?

(a)  

9.

Hãy cho biết từ tiếng Anh của "phòng tắm"

(a)  

10.

Hãy cho biết từ tiếng Anh của "phòng WC/nhà vệ sinh"

(a)  

11.

Hãy cho biết từ tiếng Anh của "phòng ngủ"

(a)  

12.

Hãy cho biết từ tiếng Anh của "phòng nhà bếp"

(a)  

13.

Hãy cho biết từ tiếng Anh của "phòng ăn"

(a)  

14.

Đây là không gian nào trong nhà?

(a)  

15.

Đây là không gian nào trong nhà?

(a)  

16.

Đây là không gian nào trong nhà?

(a)  

17.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

18.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

19.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

20.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

21.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

22.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

23.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

24.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

25.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

26.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

27.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

28.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

29.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

30.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

31.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

32.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

33.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

34.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

35.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

36.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

37.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

38.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

39.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

40.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

41.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

42.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

43.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

44.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

45.

Máy sấy tóc gọi là gì?

(a)  

46.

Tủ lạnh gọi là gì?

(a)  

47.

Máy đun nước gọi là gì?

(a)  

48.

Máy giặt gọi là gì?

(a)  

49.

Máy rửa bát gọi là gì?

(a)  

50.

Bồn tắm gọi là gì?

(a)  

51.

Ghế dài/ghế băng gọi là gì?

(a)  

52.

Bình (hoa) gọi là gì?

(a)  

53.

Ổ điện gọi là gì?

(a)  

54.

Bộ sạc gọi là gì?

(a)  

55.

Vòi nước gọi là gì?

(a)  

56.

Gối đệm (cho ghế) gọi là gì?

(a)  

57.

Gối ngủ gọi là gì?

(a)  

58.

Thảm gọi là gì?

(a)  

59.

Khăn trải bàn gọi là gì?

(a)  

60.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

61.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

62.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

63.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

64.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

65.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

66.

Cái gương gọi là gì?

(a)  

67.

Bàn có ngăn gọi là gì?

(a)  

68.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

69.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

70.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

71.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

72.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

73.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

74.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

75.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

76.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

77.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

78.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

79.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

80.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

81.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

82.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

83.

Nến gọi là gì?

(a)  

84.

Trang trí gọi là gì?

(a)  

85.

Bóng bay gọi là gì?

(a)  

86.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

87.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

88.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

89.

Đây là đồ đạc gì?

(a)  

90.

"Sạch sẽ" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

91.

"Bẩn thỉu" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

92.

"Gọn gàng" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

93.

"Bừa bộn" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

94.

Các công việc nhà trong tiếng Anh gọi là gì?

(a)  

95.

Động từ "sử dụng/dùng" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

96.

Động từ "di chuyển" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

97.

Động từ "nhặt/nhặt lên" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

98.

Động từ "chọn/lựa chọn" thứ gì đó trong tiếng Anh là gì?

(a)