Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Household chores

Total questions: 5

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

household chore (n)

a)

Việc nhà

b)

Việc làm

c)

hộ gia đình

d)

Việc lặt vặt

2.

"Do the washing-up" means:

a)

Giặt đồ

b)

Rửa bát

c)

Quét dọn

d)

Lau nhà

3.

"Take out the rubbish" means:

a)

Vứt rác

b)

Nấu cơm

c)

Quét nhà

d)

Giặt ủi

4.

"Mua đồ thiết yếu/tạp hóa" trong tiếng Anh là:

a)

Shop for groceries

b)

Go to the zoo

c)

Clean the bathroom

d)

Sweep the floor

5.

"do the landry" nghĩa là:

a)

giặt giũ

b)

lau dọn bếp

c)

cất quần áo

d)

tưới cây