wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 11 old 19.3

Total questions: 101

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

tiên tiến (a)

(a)  

2.

lịch sự (a)

(a)  

3.

trang bị (v)

(a)  

4.

nhanh (a)

(a)  

5.

có thể thay thế (a)

(a)  

6.

cạn kiệt (v)

(a)  

7.

nhà sinh thái học (n)

(a)  

8.

sinh thái học (n)

(a)  

9.

có thể thấy

(a)  

10.

sự tiêu thụ (n)

(a)  

11.

chiếm (số lượng) (v)

(a)  

12.

tiến hành (v)

(a)  

13.

cuộc thí nghiệm (n)

(a)  

14.

lạ thường (a)

(a)  

15.

nhìn ra (v)

(a)  

16.

rộng rãi (a)

(a)  

17.

nhanh chóng (a)

(a)  

18.

đội ngũ (n)

(a)  

19.

đăng ký, đặt mua (v)

(a)  

20.

thư gửi đường bộ hoặc đường biển (n)

(a)  

21.

công nghệ (n)

(a)  

22.

sâu sắc (a)

(a)  

23.

chuyển(n,v)

(a)  

24.

gửi, phát, truyền (v)

(a)  

25.

lành nghề (a)

(a)  

26.

thư ký (n)

(a)  

27.

khách hàng (n)

(a)  

28.

dịch vụ điện hoa (n)

(a)  

29.

thiệp chúc mừng (n)

(a)  

30.

sự đăng ký (n)

(a)  

31.

đường dây điện thoại (n)

(a)  

32.

thuận lợi (n)

(a)  

33.

công suất (n)

(a)  

34.

điện thoại di động (n)

(a)  

35.

nhu cầu (n)

(a)  

36.

chữ số (n)

(a)  

37.

bất lợi (n)

(a)  

38.

cố định (a)

(a)  

39.

đang nói chuyện điện thoại

(a)  

40.

sự giảm bớt (n)

(a)  

41.

mạng lưới nông thôn (n)

(a)  

42.

thuê bao (n)

(a)  

43.

nâng cấp (v)

(a)  

44.

thái độ (n)

(a)  

45.

giám đốc (n)

(a)  

46.

sự không hài lòng (n)

(a)  

47.

kẻ móc túi (n)

(a)  

48.

tính đúng giờ (n)

(a)  

49.

hợp lý (a)

(a)  

50.

kẻ cắp giả làm khách (n)

(a)  

51.

hành động (n)

(a)  

52.

ảnh hưởng (v)

(a)  

53.

địa nhiệt (n)

(a)  

54.

vô hạn (a)

(a)  

55.

tận dụng

(a)  

56.

năng lượng hạt nhân (a)

(a)  

57.

nhiều (a)

(a)  

58.

nhu cầu sử dụng điện (n)

(a)  

59.

phóng ra (v)

(a)  

60.

trữ lượng (n)

(a)  

61.

năng ượng mặt trời (n)

(a)  

62.

tấm thu năng lượng mặt trời (n)

(a)  

63.

cối xay gió (n)

(a)  

64.

dồi dào, phong phú (a)

(a)  

65.

tuyệt chủng (a)

(a)  

66.

thói quen (n)

(a)  

67.

con người (n)

(a)  

68.

nhân loại (n)

(a)  

69.

có nguy cơ

(a)  

70.

công nghiệp (n)

(a)  

71.

sự can thiệp (n)

(a)  

72.

đảm bảo (v)

(a)  

73.

thiên nhiên (n)

(a)  

74.

con cháu, dòng dõi (n)

(a)  

75.

hành tinh (n)

(a)  

76.

chất gây ô nhiễm (n)

(a)  

77.

cấm (v)

(a)  

78.

hiếm (a)

(a)  

79.

có trách nhiệm (a)

(a)  

80.

gây ra (v)

(a)  

81.

phân tán (v)

(a)  

82.

nghiêm trọng (a)

(a)  

83.

giống, loài (n)

(a)  

84.

bắt (v)

(a)  

85.

trồng trọt (n)

(a)  

86.

đốn, chặt (cây) (v)

(a)  

87.

thải ra, đổ ra (v)

(a)  

88.

không khuyến khích (v)

(a)  

89.

khuyến khích (v)

(a)  

90.

phân bón (n)

(a)  

91.

săn (v)

(a)  

92.

thuốc trừ sâu (n)

(a)  

93.

đe dọa (v)

(a)  

94.

tàn phá (a)

(a)  

95.

sự giữ gìn, duy trì (n)

(a)  

96.

bảo tồn (v)

(a)  

97.

đặc điểm cảnh vật (n)

(a)  

98.

thay thế (a)

(a)  

99.

cùng lúc đó

(a)  

100.

sẵn có (a)

(a)  

101.

than đá (n)

(a)