Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra năng lực tiếng Hàn 1

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

How do you say "Please give me an apple" in Korean?

"Cho tôi xin một quả táo" Tiếng Hàn nói như thế nào ?

a)

사과 있어요.

b)

사과 주세요.

c)

사과해요.

d)

Hong biết, hong biết nữa ㅠㅠ

2.

How do you say "moon" in Korean?

"Mặt trăng" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

문

b)

해

c)

달

d)

몰라 ㅋㅋ

3.

How do you say "Do you have a cup?" in Korean?

"Bạn có ly không?" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

콩 있어요?

b)

컵 있어요?

c)

컵 줄까요?

d)

컵 없어요?

4.

How do you say "Thank you for the food." in Korean?

"Tôi sẽ ăn thật ngon miệng" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

Ai biết ...

b)

잘 자요.

c)

잘 가세요.

d)

잘 먹겠습니다.

5.

How do you say "computer" in Korean?

"Máy tính" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

컴부터

b)

컴푸터

c)

컴퓨터

d)

컴퓨러

6.

How do you say "It's delicious" in Korean?

"Nó ngon quá đi" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

맛있어요.

b)

맛이 없어요.

c)

맛이 있어요.

d)

좋아요.

7.

How do you say "So cold" in Korean?

"Lạnh quá" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

더워요.

b)

시원해요.

c)

추워요.

d)

따뜻해요.

8.

How do you say "I'm sorry" in Korean?

"Xin lũi" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

사과해요.

b)

청소합니다.

c)

감사합니다.

d)

죄송합니다.

9.

How do you say "What do you want to do?" in Korean?

"Bạn muốn làm gì?" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

언제 하고 싶어요?

b)

뭐 하고 싶어요?

c)

공부하고 싶어요?

d)

I don't know...

10.

How do you say "I want to sleep" in Korean?

"Tôi muốn ngủ" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

저는 자고 싶어요.

b)

저는 차를 사고 싶어요.

c)

저는 팔고 싶어요.

d)

저는 자요.

11.

How do you say "mobile phone" in Korean?

"Điện thoại" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

햄스터

b)

핸드폰

c)

햄버거

d)

햄 biết

12.

How do you say "Friday"?

"Thứ 6" nói như thế nào?

a)

토요일

b)

수요일

c)

목요일

d)

금요일

13.

How do you say "We will meet" in Korean?

"Chúng ta sẽ gặp nhau" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

우리는 만나요.

b)

우리는 만날 거예요.

c)

우리는 만났어요.

d)

우리는 만나겠습니다.

14.

How do you say "when"?

"Khi nào" Tiếng Hàn là gì?

a)

언제

b)

어떻게

c)

누가

d)

어디

15.

How do you say "so"?

"Vì vậy" Tiếng Hàn là gì?

a)

그리고

b)

그래서

c)

그런데

d)

그헣다

16.

How do you say "I can speak Korean" in Korean?

"Tôi có thể nói Tiếng Hàn" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

저는 한국어를 잘해요.

b)

저는 한국 사람이에요.

c)

저는 한국어 할 수 있어요.

d)

저는 한국 너무 좋아요.

17.

How do you say "I am not busy at all" in Korean?

"Tôi hoàn toàn không bận/ Tôi không bận lắm" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

조금 안 바빠요.

b)

아직 안 바빠요.

c)

많이 안 바빠요.

d)

전혀 안 바빠요.

18.

How do you say "I am not good at singing" in Korean?

"Tôi không giỏi ca hát lắm" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

저는 노래를 불러요.

b)

저는 노래를 잘해요.

c)

저는 노래를 잘 못해요.

d)

저는 노래를 못해요.

19.

How do you say "How many candies do you want to eat?" in Korean?

"Bạn muốn ăn bao nhiêu viên kẹo?" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

사탕 몇 개 먹고 싶어요?

b)

사탕 몇 명 먹고 싶어요?

c)

사탕 몇 마리 먹고 싶어요?

d)

사탕 몇 대 먹고 싶어요?

20.

Choose the antonyms of the following words. 앞 - (    ) 오른쪽 - (    )

Chọn từ trái nghĩa với các từ sau. 앞 - (    ) 오른쪽 - (    )

a)

옆, 위쪽

b)

밑, 아래쪽

c)

뒤, 왼쪽

d)

옆, 왼쪽

21.

Choose the antonym of 위.

Chọn từ trái nghĩa với từ 위.

a)

아래

b)

옆

c)

밑

d)

안

22.

Choose the correct order of frequency. (less frequent < more frequent)

Sắp xếp các từ sau theo mức độ từ ít thường xuyên đến thường xuyên hơn.

a)

자주 < 항상 < 가끔

b)

항상 < 가끔 < 자주

c)

가끔 < 자주 < 항상

d)

I don't know.

23.

How do you say "It's a singer that I like" in Korean?

"Đó là ca sĩ mà tôi thích" Tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

이 가수를 좋아해요.

b)

제가 좋아하는 가수예요.

c)

가수가 되는 게 꿈이에요.

d)

저는 가수예요.

24.

"Chiếc váy mà ngắn thì đang thịnh hành"

a)

짧은 치마가 유행이에요.

b)

짧는 치마가 유행이에요.

c)

긴 치마가 유행이에요.

d)

길은 치마가 유행이에요.

25.

"Bạn có muốn uống một ly coffee nóng không"

a)

따뜻하는 커피를 마실까요?

b)

따뜻한 커피를 마실까요?

c)

덥은 커피를 마실까요?

d)

더운 커피를 마실까요?

26.

"Tuần trước tôi đã mua 1 chiếc áo lạnh dài"

a)

지난 주말에 긴 코트를 하나 샀어요.

b)

지난 주에 긴 코트를 하나 샀어요.

c)

지난 주에 길은 코트를 하나 샀어요.

d)

지난 주말에 긴 코트를 하나 샀어요.

27.

"Tôi thích chàng trai mà ngầu/phong độ"

a)

저는 멋있는 남자를 좋아해요.

b)

저는 멋있은 남자를 좋아해요.

c)

저는 맛있는 남자를 좋아해요.

d)

저는 맛있은 남자를 좋아해요.

28.

"Minsu là người mà cao"

a)

민수 씨는 키가 크는 사람이에요.

b)

민수 씨는 키가 작은 사람이에요.

c)

민수 씨는 키가 크은 사람이에요.

d)

민수 씨는 키가 큰 사람이에요.

29.

Vợ - Chồng tiếng Hàn là gì?

a)

오빠, 누나

b)

아내, 남편

c)

딸, 아들

d)

자식, 자녀

30.

Kính ngữ của danh từ "nhà" là gì?

a)

댁

b)

연세

c)

성함

d)

뵈다