WorksheetsTV 1~9 VIẾT
Total questions: 70
Worksheet time: 6mins
người kia, người đó
(a)
bác sĩ
(a)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
(a)
Trung Quốc
(a)
cái kia, kia
(a)
thẻ, cạc
(a)
máy vi tính
(a)
xin mời
(a)
chỗ kia, kia
(a)
máy bán hàng tự động
(a)
giầy
(a)
nghìn
(a)
dậy, thức dậy
(a)
thi, kỳ thi
(a)
- phút
(a)
buổi sáng, sáng
(a)
nghỉ trưa
(a)
thứ ba
(a)
thứ mấy
(a)
Băng Cốc
(a)
ga, nhà ga
(a)
xe buýt
(a)
tuần này
(a)
năm nay
(a)
ngày mồng 3, 3 ngày
(a)
ngày -, - ngày
(a)
tàu tốc hành
(a)
ăn
(a)
cơm, bữa ăn
(a)
trứng
(a)
trà (nói chung)
(a)
ảnh
(a)
quần vợt
(a)
luôn luôn, lúc nào cũng
(a)
gửi
(a)
cho, tặng
(a)
nhận
(a)
dạy
(a)
học, tập
(a)
gọi [điện thoại]
(a)
đũa
(a)
thìa
(a)
dao
(a)
nĩa
(a)
kéo
(a)
máy vi tính cá nhân
(a)
cái tẩy
(a)
hoa
(a)
quà tặng, tặng phẩm
(a)
đồ đạc, hành lý
(a)
tiền
(a)
bố mình
(a)
mẹ mình)
(a)
bố người khác
(a)
đã, rồi
(a)
chưa
(a)
từ bây giờ, sau đây
(a)
[~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.
(a)
Xin lỗi,
(a)
Rất hoan nghênh anh đã đến chơi.
(a)
Mời anh dùng
(a)
Châu Âu
(a)
đẹp trai
(a)
đẹp, sạch
(a)
yên tĩnh
(a)
tốt bụng, thân thiện
(a)
khỏe
(a)
rảnh rỗi
(a)
đẹp, hay
(a)
lớn, to
(a)
