wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 37 (Nốt B6 S2)

Total questions: 30

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

đường hầm

(a)  

2.

khuôn

(a)  

3.

cái hiển thị điện

(a)  

4.

sự cảnh báo

(a)  

5.

pillow =

(a)  

6.

nhãn mác (n)

(a)  

7.

máy rửa bát

(a)  

8.

bóng đèn sợi đốt

(a)  

9.

định cư (v)

(a)  

10.

tuổi nghỉ hưu

(a)  

11.

ảo tưởng (a)

(a)  

12.

growth =

(a)  

13.

đồ lưu niệm

(a)  

14.

take over st (v)

(a)  

15.

sự cài đặt (n)

(a)  

16.

công thức (n)

(a)  

17.

complicated = complex =

(a)  

18.

chìa khoá dự phòng

(a)  

19.

đèn báo động (n)

(a)  

20.

tap =

(a)  

21.

by mistake

(a)  

22.

đèn học

(a)  

23.

sự vận chuyển

(a)  

24.

đang nghe điện thoại

(a)  

25.

constantly (adv)

(a)  

26.

công ty điện lực

(a)  

27.

ảo thuật gia

(a)  

28.

hội đồng (n)

(a)  

29.

dàn nhạc (n)

(a)  

30.

bản giao hưởng (n)

(a)