wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 13 - Unit 14

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Cao

(a)  

2.

Thấp

(a)  

3.

Già

(a)  

4.

Trẻ

(a)  

5.

Từ điển

(a)  

6.

Trông như (a)  

7.

To (lớn)

(a)  

8.

Nhỏ

(a)  

9.

Gầy (mảnh mai)

(a)  

10.

Béo

(a)  

11.

Mỏng

(a)  

12.

Dày

(a)  

13.

Cầu thủ bóng đá

(a)  

14.

Tử tế, tốt bụng

(a)  

15.

Ở đằng kia

(a)  

16.

Vui vẻ

(a)  

17.

Thân thiện

(a)  

18.

Cẩn thận

(a)  

19.

Xinh đẹp

(a)  

20.

Đáng yêu

(a)  

21.

Ngăn nắp

(a)  

22.

(môn) Thể thao

(a)  

23.

Đạp xe

(a)  

24.

Cân đối, phù hợp, vừa

(a)  

25.

Dáng thể thao, tính thể thao, yêu thể thao

(a)  

26.

Năng động

(a)  

27.

quên

(a)  

28.

Tuổi thơ

(a)