Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

越南語測驗

Total questions: 26

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

1. 妳

a)

cô ấy

b)

anh

c)

cô

d)

anh ấy

2.

他

a)

anh ấy

b)

anh

c)

chị ấy

d)

 chị

3.

他們

a)

anh ấy

b)

 cô ấy

c)

các anh ấy

d)

chị

4.

她們

a)

các cô ấy

b)

cô ấy

c)

bà ấy

d)

anh ấy

5.

Chị là người nước………………..?

a)

nào

b)

lúc nào

c)

khi nào

d)

thế nào

6.

Chị là người Đài Loan………………….?

a)

không phải

b)

phải không

c)

có phải là

7.

Tôi………………là người Hàn Quốc.

a)

không phải là

b)

phải

c)

 không phải

8.

Hai ………….điện thoại.

a)

con

b)

 cái

c)

quyển

d)

cuốn

9.

Năm……………..mèo.

a)

con

b)

 cái    

c)

tờ

d)

cuốn

10.

Anh làm việc ở.........................  ?

a)

đâu

b)

gì

c)

không

d)

nào

11.

越南國旗是哪一個?

a)
b)
c)
12.

鱷魚的越南語是哪一個?

a)

con bò

b)

con cáo

c)

con cá

d)

con cá sấu

13.

河馬的越南語是哪一個?

a)

con khỉ

b)

con bò

c)

con hà mã

d)

con gấu

14.

蛇的越南語是哪一個?

a)

con gấu

b)

con cò

c)

con rắn

d)

con lợn

15.

牛的越南語是哪一個?

a)

con gà

b)

con ngựa

c)

con ong

d)

con bò

16.

熊的越南語是哪一個?

a)

con gấu

b)

con hà mã

c)

con cò

d)

con hổ

17.

羊的越南語是哪一個?

a)

con quạ

b)

con rùa

c)

con dê

d)

con mèo

18.

貓的越南語是哪一個?

a)

con sóc

b)

con tôm

c)

con hổ

d)

con mèo

19.

馬的越南語是哪一個?

a)

con hà mã

b)

con khỉ

c)

con hổ

d)

con ngựa

20.

木瓜的越南語是哪一個?

a)

quả bơ

b)

quả khế

c)

quả bơ

d)

quả đu đủ

21.

楊桃的越南語是哪一個?

a)

quả đu đủ

b)

quả bơ

c)

quả khế

d)

con rùa

22.

獅子的越南語是哪一個?

a)

con sư tử

b)

con voi

c)

con rùa

d)

con lợn

23.

娃娃的越南語是哪一個?

a)

em bé

b)

xe đạp

c)

búp bê

d)

cái phao

24.

腳踏車的越南語是哪一個?

a)

cái mũ

b)

xe đạp

c)

quả bơ

d)

cái nón

25.

大象的越南語是哪一個?

a)

con hổ

b)

con voi

c)

con rùa

d)

con quạ

26.

帽子的的越南語是哪一個?

a)

cái mũ

b)

cái phao

c)

cái xe đạp

d)

con rùa