Worksheets越南語測驗
Total questions: 26
Worksheet time: 10mins
1. 妳
cô ấy
anh
cô
anh ấy
他
anh ấy
anh
chị ấy
chị
他們
anh ấy
cô ấy
các anh ấy
chị
她們
các cô ấy
cô ấy
bà ấy
anh ấy
Chị là người nước………………..?
nào
lúc nào
khi nào
thế nào
Chị là người Đài Loan………………….?
không phải
phải không
có phải là
Tôi………………là người Hàn Quốc.
không phải là
phải
không phải
Hai ………….điện thoại.
con
cái
quyển
cuốn
Năm……………..mèo.
con
cái
tờ
cuốn
Anh làm việc ở......................... ?
đâu
gì
không
nào
越南國旗是哪一個?
鱷魚的越南語是哪一個?
con bò
con cáo
con cá
con cá sấu
河馬的越南語是哪一個?
con khỉ
con bò
con hà mã
con gấu
蛇的越南語是哪一個?
con gấu
con cò
con rắn
con lợn
牛的越南語是哪一個?
con gà
con ngựa
con ong
con bò
熊的越南語是哪一個?
con gấu
con hà mã
con cò
con hổ
羊的越南語是哪一個?
con quạ
con rùa
con dê
con mèo
貓的越南語是哪一個?
con sóc
con tôm
con hổ
con mèo
馬的越南語是哪一個?
con hà mã
con khỉ
con hổ
con ngựa
木瓜的越南語是哪一個?
quả bơ
quả khế
quả bơ
quả đu đủ
楊桃的越南語是哪一個?
quả đu đủ
quả bơ
quả khế
con rùa
獅子的越南語是哪一個?
con sư tử
con voi
con rùa
con lợn
娃娃的越南語是哪一個?
em bé
xe đạp
búp bê
cái phao
腳踏車的越南語是哪一個?
cái mũ
xe đạp
quả bơ
cái nón
大象的越南語是哪一個?
con hổ
con voi
con rùa
con quạ
帽子的的越南語是哪一個?
cái mũ
cái phao
cái xe đạp
con rùa
