Font size
WorksheetsTiếng Trung
Total questions: 34
Worksheet time: 34mins
你好
Ni3hao3
nNi1hao3
Ni2hao3
Ni3hao2
我
Wo1
Wo2
Wo3
Wo4
是
Shi3
Shi4
Shi1
Shi2
老师
Giáo Viên
Nhân Viên
Học sinh
Lưu học sinh
马
Ma
jiao2
ma1
jiao4
不
Pu2
Bu2
Pu4
Bu4
学生
Học sinh
Bạn Cùng Phòng
Bạn Bè
Lưu Học Sinh
他
cô ấy
anh ấy
她
Cô ấy
anh ấy
谢谢
Từ Điển
quen biết
Cảm ơn
Lúc, Khi
不客气
Không có gì
Đừng khác sáo
xin lỗi
không cần
您
nin2
nin1
nin3
nin4
留学生
Nghiên cứu sinh
thực tập sinh
Học sinh, Sinh viên
Lưu học sinh
什么
Cái gì?
Ủa gì dọ?
Gì zậy tròi?
làm gì?
叫
Kêu
La
hét
gọi
名字
tạp chí
họ tên
quen biết
âm nhạc
同学
Bạn bè
bạn cùng phòng
bạn cùng học
Học sinh
.... + 们
是
你好
不
老师
来
Đi
Ở
vào
đến
介绍
Giới thiệu
Chào mừng
vui mừng
chào đón
一下儿
nhiều chút
rất nhiều
rất ít
một chút
姓
tên
tên đệm
họ
họ và tên
chọn câu đúng với 的
那不是的我书
这时我朋友的书
那是我的朋友书
这是的谁书?
âm Nhạc là
词典
就是
杂志
音乐
Từ điển là :
词典
就是
课本
杂志
Jiu4shi4 viết sang tiếng trung như thế nào :
(a)
nghĩa của từ 日本 :
(a)
Nghĩa của từ 同屋 :
(a)
nghĩa của từ 加拿大:
(a)
cho biết nghĩa của từ 认识
(a)
cho biết nghĩa của từ 越南:
(a)
cho biết nghĩa của từ 美国 :
(a)
Hãy cho biết phiên âm của từ 课本 :
(a)
cho biết phiên âm của từ 书 :
(a)
