wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung

Total questions: 34

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

你好

a)

Ni3hao3

b)

nNi1hao3

c)

Ni2hao3

d)

Ni3hao2

2.

a)

Wo1

b)

Wo2

c)

Wo3

d)

Wo4

3.

a)

Shi3

b)

Shi4

c)

Shi1

d)

Shi2

4.

老师

a)

Giáo Viên

b)

Nhân Viên

c)

Học sinh

d)

Lưu học sinh

5.

a)

Ma

b)

jiao2

c)

ma1

d)

jiao4

6.

a)

Pu2

b)

Bu2

c)

Pu4

d)

Bu4

7.

学生

a)

Học sinh

b)

Bạn Cùng Phòng

c)

Bạn Bè

d)

Lưu Học Sinh

8.

a)

cô ấy

b)

anh ấy

9.

a)

Cô ấy

b)

anh ấy

10.

谢谢

a)

Từ Điển

b)

quen biết

c)

Cảm ơn

d)

Lúc, Khi

11.

不客气

a)

Không có gì

b)

Đừng khác sáo

c)

xin lỗi

d)

không cần

12.

a)

nin2

b)

nin1

c)

nin3

d)

nin4

13.

留学生

a)

Nghiên cứu sinh

b)

thực tập sinh

c)

Học sinh, Sinh viên

d)

Lưu học sinh

14.

什么

a)

Cái gì?

b)

Ủa gì dọ?

c)

Gì zậy tròi?

d)

làm gì?

15.

a)

Kêu

b)

La

c)

hét

d)

gọi

16.

名字

a)

tạp chí

b)

họ tên

c)

quen biết

d)

âm nhạc

17.

同学

a)

Bạn bè

b)

bạn cùng phòng

c)

bạn cùng học

d)

Học sinh

18.

.... +

a)

b)

你好

c)

d)

老师

19.

a)

Đi

b)

c)

vào

d)

đến

20.

介绍

a)

Giới thiệu

b)

Chào mừng

c)

vui mừng

d)

chào đón

21.

一下儿

a)

nhiều chút

b)

rất nhiều

c)

rất ít

d)

một chút

22.

a)

tên

b)

tên đệm

c)

họ

d)

họ và tên

23.

chọn câu đúng với

a)

那不是的我书

b)

这时我朋友的书

c)

那是我的朋友书

d)

这是的谁书?

24.

âm Nhạc là

a)

词典

b)

就是

c)

杂志

d)

音乐

25.

Từ điển là :

a)

词典

b)

就是

c)

课本

d)

杂志

26.

Jiu4shi4 viết sang tiếng trung như thế nào :

(a)  

27.

nghĩa của từ 日本 :



(a)  

28.

Nghĩa của từ 同屋 :

(a)  

29.

nghĩa của từ 加拿大:

(a)  

30.

cho biết nghĩa của từ 认识



(a)  

31.

cho biết nghĩa của từ 越南:

(a)  

32.

cho biết nghĩa của từ 美国 :

(a)  

33.

Hãy cho biết phiên âm của từ 课本 :

(a)  

34.

cho biết phiên âm của từ 书 :

(a)