NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetskiểm tra từ mới 1-12
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
いつ
a)
bây giờ
b)
khi nào
c)
mấy giờ
d)
thứ mấy
2.
ngày mồng 5
a)
ついたち
b)
よっか
c)
みっか
d)
いつか
3.
プレゼント
a)
hoa
b)
quà tặng
c)
giấy
d)
giáng sinh
4.
tốt bụng, thân thiện
a)
しんせつ
b)
ゆうめい
c)
にぎやか
d)
おもしろい
5.
おげんきですか
a)
đây là chút tấm lòng thành
b)
đất nước của anh chị là gì
c)
anh chị có khoẻ không
d)
cảm ơn
6.
cũ
a)
ちいさい
b)
あたらしい
c)
ふるい
d)
わるい
7.
どれ
a)
thế nào
b)
như thế nào
c)
cái nào
d)
tại sao
8.
công việc
a)
べんきょう
b)
しごと
c)
せいかつ
d)
くるま
9.
むずかしい
a)
dễ
b)
mới
c)
khó
d)
lạnh
10.
nặng
a)
かるい
b)
あまい
c)
からい
d)
おもい
11.
おまつり
a)
kỳ thi
b)
lễ hội
c)
tiệc
d)
thế giới
12.
mùa thu
a)
あき
b)
なつ
c)
ふゆ
d)
はる
13.
くうこう
a)
khách sạn
b)
lá đỏ
c)
thời tiết
d)
sân bay
14.
bạn bè
a)
ひとりで
b)
あるいて
c)
ともだち
d)
かれ
15.
きょねん
a)
năm nay
b)
năm ngoái
c)
sang năm
d)
hàng năm
16.
không có gì
a)
どういたしまして
b)
はじめまして
c)
ほんのきもちです
d)
たいへんですね
17.
はつか
a)
20 tuổi
b)
ngày 20
c)
tầng 20
d)
20 cái
18.
gửi
a)
もらいます
b)
ならいます
c)
おくります
d)
きります
19.
ごめんなさい
a)
xin lỗi
b)
cảm ơn
c)
mời vào
d)
không có gì
20.
du lịch
a)
りょこう
b)
たばこ
c)
これから
d)
いつも
21.
たまご
a)
trứng
b)
thuốc lá
c)
quà tặng
d)
dao
22.
màu đỏ
a)
あおい
b)
しろい
c)
くろい
d)
あかい
23.
さむい
a)
nóng
b)
ấm
c)
to
d)
lạnh
24.
bố mẹ
a)
きょうだい
b)
りょうしん
c)
ふなびん
d)
ははちち
25.
だけ
a)
tối
b)
muộn
c)
đi
d)
chỉ
Reset
