Font size
WorksheetsAfff
Total questions: 45
Worksheet time: 8mins
有名
Nổi tiếng
Tiện lợi
Khoẻ
Yên tĩnh
おいしい
Đắt
Rẻ
Ngon
Bận
赤い
Trắng
Đỏ
Đen
Xanh da trời
Viết chữ hiragana của từ sau
“料理”
(a)
おんがく
Bài hát
Nhạc cổ điển
Buổi hoà nhạc
Âm nhạc
用事(ようじ)
Thời gian
Tiền lẻ
Việc bận
Đồ ăn
Cách viết hiragana của từ sau
“絵”
(a)
少し(すこし)
Nhiều
Ít
Hoàn toàn
Sớm
桜
さくら
はな
まち
ハンザム
Tốt bụng
Khoẻ
Nổi tiếng
Đẹp trai
生活(せいかつ)
Cuộc sống
Công việc
Kia túc xá
Thi trấn
高い
Vui
Đắt
Khó
Bận
ねんがじょう
Cái đục lỗ
Máy tính cá nhân
Cái tẩy
Thiệp mừng năm mới
はさみ
Kéo
Dao
Đũa
Thìa
母
Bố
Mẹ
Ông
Bà
まだ
Đã ,rồi
Từ bây giờ
Và
Chưa
クリスマス
Giáng sinh
Sinh nhật
Bữa tiệc
Buổi hoà nhạc
飲み物
Món ăn
Đồ uống
Tiền lẻ
Karaoke
子ども
Vợ
Chồng
Con cái
ông
アルバイト
Cuộc hẹn
Thể thao
buổi hoà nhạc
Việc làm thêm
Viết chữ hiragana của từ sau
“お金”
(a)
おしえます
Dạy
Học
Cắt
Viết
Viết chữ hiragana của từ sau
“切ります”
(a)
手
Chân
Mắt
Tay
Miệng
新しい
Cũ
Mới
To
Nhỏ
大きい
To
Bé
Mới
Cũ
Viết chữ hiragana của từ sau
白い
(a)
ケータイ
Máy vi tính
Máy in
Máy bay
Máy điện thoại di động
hành lý
パンコン
にもつ
まち
Buổi hoà nhạc
うた
コンセート
やきゅう
ごしゅじん
はやく
Sớm
Chậm
Tốt
Kém
忙しい
Bận
Vui
Khó
Dễ
Đen
白い
赤い
黒い
青い
もうーぱいいかがです
Anh chị có khoẻ không
Anh/chị dùng thêm 1 chén nữa nhé
Xin phép tôi vào
Đã đến lúc tôi phải về
そろそろしつれいします
Đã đến lúc tôi phải về
Anh chị dùng thêm 1 chén nữa nhé
Lần sau anh / chị lại tới chơi
Không ,đủ rồi ạ
Lần sau anh / chị lại tới chơi nhé
まだいらっしゃってください
そろそろしつれいします
かしてください
どうぞおあがりください
ごちそうさま
Rất hoan nghênh anh / chị
Mời anh chị vào
Xin cảm ơn anh / chị đã đãi bữa ăn
Anh / chị dùng thêm 1 chén nữa nhé
暇(ひま)
Rảnh rỗi
Tiện lợi
Tốt bụng
Khó
送ります
Cho
Dạy
Học
Gửi
ナイフ
Đũa
Thìa
Dao
Dĩa
Cái đục lỗ
パンチ
けしゴム
パソコン
シャツ
Viết chữ hiragana của từ sau
“Áo sơ mi”
(a)
Bóng chày
ダンス
スポーツ
クラシック
やきゅう
Quà tặng
プレぜント
クリスマス
レストラン
アルバイト
だいたい
Tốt
Đại khái
Nhiều
Hoàn toàn
