wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 5 Unit 16

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Post office

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

2.

Theatre

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

3.

Bus stop

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

4.

Museum

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

5.

Stadium

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

6.

Toilet

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

7.

Pharmacy

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

8.

Market

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

9.

Next to

a)

Cạnh, sát bên

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

10.

Opposite

a)

Cạnh, sát bên

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

11.

At the end of

a)

Cạnh, sát bên

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

12.

Between

a)

Ở góc

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

13.

Along

a)

Thẳng tới trước

b)

Rẽ trái

c)

Dọc theo

d)

Lối vào

14.

Entrance

a)

Thẳng tới trước

b)

Rẽ trái

c)

Dọc theo

d)

Lối vào

15.

take a boat

a)

đi tàu thủy

b)

đi bằng máy bay

c)

đón tàu hỏa

d)

đón xe buýt

16.

go by plane

a)

đi bằng máy bay

b)

đi bộ

c)

đi bằng tàu điện ngầm

d)

đi tàu thủy

17.

near

a)

ở gần

b)

đón xe ô tô khách

c)

đi tàu

d)

đi bằng máy bay

18.

turn left

a)

rẽ trái

b)

rẽ phải

c)

ở cuối cùng

d)

ở gần

19.

turn right

a)

rẽ phải

b)

ở cuối cùng

c)

ở gần

d)

đón xe ô tô khách

20.

go straight ahead

a)

đi thẳng về phía trước

b)

về phía trước

c)

rẽ trái

d)

rẽ phải