wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 2 Review 1

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

What's your name?

a)

My name's Tom.

b)

Mai name is Tom.

c)

Name my is Tom.

d)

Tom my name.

2.

Chọn câu trả lời đúng

Hello, I'm Miss Hien

a)

Bye, Nam.

b)

I'm fine, thanks.

c)

Hello Nam, I'm Mai.

d)

Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

3.

Chọn câu trả lời đúng

Hi, I'm Nam

a)

Bye, Nam.

b)

I'm fine, thanks.

c)

Hello Nam, I'm Mai.

d)

Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

4.

Chọn câu trả lời đúng

Bye, Mai.

a)

Bye, Nam.

b)

I'm fine, thanks.

c)

Hello Nam, I'm Mai.

d)

Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

5.

Chọn câu trả lời đúng

How are you?

a)

Bye, Nam.

b)

I'm fine, thanks.

c)

Hello Nam, I'm Mai.

d)

Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

6.

Điền từ còn thiếu trong câu sau

(a)   to meet you, Miss Hien.

7.

Điền từ còn thiếu trong câu sau

(a)   are you?

8.

Điền từ còn thiếu trong câu sau

Hi, Mai. (a)   Nam.

9.

Nối mẫu câu phù hợp với nhau

a)

1-c

2-a

3-b

4-d

b)

1-d

2-a

3-b

4-c

10.

Đọc và điền vào chổ trống. Từ câu 1 đến câu 4

a)
b)
11.

Chọn tên nhân vật phù hợp theo bức tranh

a)

Miss Hien; Quan; Mai; Nam

b)

Mai; Nam; Miss Hien; Quan

c)

Miss Hien; Nam; Mai; Quan

12.

Rainbow

a)
b)
c)
d)
13.

road

a)
b)
c)
d)
14.

river

a)
b)
c)
d)
15.
a)

river

b)

rainbow

c)

road

d)

bike

16.

a)

road

b)

rainbow

c)

kitten

d)

river

17.

a)

road

b)

river

c)

rainbow

d)

bike

18.

chọn từ bắt đầu bẳng "letter R" (chọn 2 đáp án)

a)
b)
c)
d)
19.

chọn từ bắt đầu bằng "letter P" (chọn 2 đáp án)

a)
b)
c)
d)
20.

chọn từ bắt đầu bằng "letter S" (chọn 2 đáp án)

a)
b)
c)
d)
21.

rainbow

a)

yes

b)

no

22.

river

a)

yes

b)

no

23.

road

a)

yes

b)

no

24.

road

a)

yes

b)

no

25.

những trái nho

(a)  

26.

no_ _

(a)  

27.

or_ _ ge

(a)  

28.

What's that?

a)

It's a pear

b)

It a pear

c)

It's an apple

d)

an orange

29.

Hãy chọn hình đúng cho từ sau:

"Banana"

a)
b)
c)
d)
30.

Hãy chọn hình đúng cho từ sau:

"grapes"

a)
b)
c)
d)
31.

Hãy chọn hình đúng cho từ sau:

"Mango"

a)
b)
c)
d)
32.

Hãy chọn hình đúng cho từ sau:

"Pineapple"

a)
b)
c)
d)
33.

Hãy chọn hình đúng cho từ sau:

"orange"

a)
b)
c)
d)
34.

"Quả dứa" trong tiếng Anh viết là:

a)

Pineapple

b)

Orange

c)

Grape

d)

Banana

35.

"Quả xoài" trong tiếng Anh viết là:

a)

Banana

b)

Grape

c)

Pineapple

d)

Mango

36.

"Quả chuối" trong tiếng Anh viết là:

a)

Grape

b)

Pineapple

c)

Banana

d)

Orange

37.

"Dưa hấu" trong tiếng Anh viết là:

a)

Watermelon

b)

Strawberry

c)

Grape

d)

Pineapple

38.

"Quả dứa" trong tiếng Anh viết là:

a)

Pineapple

b)

Orange

c)

Grape

d)

Banana

39.

"Quả xoài" trong tiếng Anh viết là:

a)

Banana

b)

Grape

c)

Pineapple

d)

Mango

40.

"Quả chuối" trong tiếng Anh viết là:

a)

Grape

b)

Pineapple

c)

Banana

d)

Orange

41.

"Dưa hấu" trong tiếng Anh viết là:

a)

Watermelon

b)

Strawberry

c)

Grape

d)

Pineapple

42.

"Quả nho" trong tiếng Anh viết là:

a)

Pineapple

b)

Grape

c)

Orange

d)

Watermelon

43.

what's your.....?

a)

old

b)

name

c)

fine

d)

me

44.

what's is this?

a)

mango

b)

banana

c)

watermelon

d)

apple

45.

what is this?

a)

car

b)

motorbike

c)

train

d)

plane

46.

How many apples are there? - There are .................... apples.

a)

fine

b)

four

c)

three

d)

five

47.

1, 2,....., 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10.

What's number?

a)

one

b)

two

c)

three

d)

four

48.

con chữ nào còn thiếu trong từ sau: vill_ge

a)

a

b)

s

c)

t

d)

h

49.

who's this?

a)

grandmother

b)

grandfather

c)

grandparents

d)

sister

50.

who's this?

she is .....

a)

mother

she is very fat.

b)

sister

she is very thin.

c)

teacher

she is very beautiful.

d)

cousin

she is very old.

51.

What is this?

a)

It is a ball

b)

this is a doll

c)

this is a teddy bear

d)

this is a kite

52.

what is that?

a)

That is a pen

b)

That is a ruler

c)

That is a book.

53.

This is pencil.

a)
b)
54.

what's your.....?

a)

old

b)

name

c)

fine

d)

me