wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Verb ed

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chuyển động từ có quy tắc sau về dạng quá khứ:

carry

(a)  

2.

Chuyển động từ có quy tắc sau về dạng quá khứ:

help

(a)  

3.

Chuyển động từ có quy tắc sau về dạng quá khứ:

play

(a)  

4.

Chuyển động từ có quy tắc sau về dạng quá khứ:

smile

(a)  

5.

Chuyển động từ bất quy tắc sau về dạng quá khứ:

go

(a)  

6.

Chuyển động từ bất quy tắc sau về dạng quá khứ:

cut

(a)  

7.

Chuyển động từ bất quy tắc sau về dạng quá khứ:

drink

(a)  

8.

Chuyển động từ bất quy tắc sau về dạng quá khứ:

do

(a)  

9.

Chuyển động từ bất quy tắc sau về dạng quá khứ:

have

(a)  

10.

Chuyển động từ bất quy tắc sau về dạng quá khứ:

come

(a)