wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

To... a speech

a)

Make

b)

Do

c)

Take

d)

Can

2.

Nuclear family

a)

Gia đình đông con

b)

Gia đình nhỏ hạnh phúc to

c)

Gia đình gồm 2 thế hệ

d)

Gia đình 1 thế hệ

3.
  • extreme weather

a)

Thời tiết mát mẻ

b)

Thời tiết thất thường

c)

Thời tiết khắt nghiệt

d)

Thời tiết dễ chịu

4.
  • a rapid change:

a)

Thay đổi nhanh chóng

b)

Chậm phát triển

c)

Ben

d)

Thử thách lớn

5.
  • abrupt/sudden end:

a)

Kết thúc có hậu

b)

Kết thúc đột ngột

c)

Kết thúc gây tranh cãi

d)

Kết thúc xấu

6.
  • heavy traffic:

a)

Thể lực yếu

b)

Ùn tắc giao thông

c)

An ninh lỏng lẻo

d)

Giảm cân

7.

cause damage:

a)

Gây thiệt hại

b)

Đổ thừa

c)

Kết quả kém

d)

Sa sút

8.

make excuse:

a)

Trốn tránh

b)

Gây ra tội lỗi

c)

Viện cớ

d)

Trốn chạy

9.

make decisions:

a)

Quyết định

b)

Giải pháp

c)

Thú vui

d)

Hy hữu

10.

hurt one's feelings:

a)

Đau đầu

b)

Làm tổn thương ai

c)

Nghỉ học

d)

Bị bệnh

11.

time passes:

a)

Lãng phí giờ giấc

b)

Trễ giờ

c)

Đến sớm

d)

Thời gian trôi qua

12.
  • efforts are bearing fruit:

a)

Nỗ lực được đền đáp

b)

Quả báo

c)

Ăn quả nhớ kẻ trồng cây

d)

Người khôn ăn nói giữa chừng

13.
  • face darkens:

a)

Mặt mũi tối sầm

b)

Sáng sủa

c)

Ưa nhìn

d)

Có nét mệt mỏi

14.
  • absolutely gorgeous:

a)

Cực kì xinh đẹp

b)

Có điểm mạnh về tư duy

c)

Dễ thích ứng

d)

Nguy hiểm

15.
  • seriously ill:

a)

Ốm nặng

b)

Bí ẩn

c)

Bệnh vặt

d)

Khủng hoảng