wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh lớp 2 i learn smart start

Total questions: 105

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Anh nào thể hiện niềm hạnh phúc?

a)

Hungry

b)

Tired

c)

Happy

d)

Cold

2.

I'm (a)   . I want to eat a hamburger.

3.

Bức ảnh dưới đây thể hiện tâm trạng gì?

a)

Sad

b)

Happy

c)

Cold

d)

Thristy

4.

Count and say

a)

Eight

b)

Ten

c)

Twelve

d)

Five

5.

He is (a)  

6.

He's is _____. He need a water bottle.

a)

Hot

b)

Cold

c)

Thristy

d)

Sad

7.

Hình ảnh này thể hiện thời tiết như thế nào?

a)

Hot

b)

Cold

8.

Số 13 trong tiếng Anh đọc như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fifteen

c)

Thirteen

d)

Thirty

9.

Số 14 trong tiếng Anh viết như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fourty

c)

Four

d)

Five

10.

Are you happy?

a)

Yes

b)

No

c)

Really happy

11.

Con mèo tiếng anh là:

a)

cat

b)

dog

c)

mèo

d)

bird

12.

Xếp các từ lại cho đúng: issret

a)

retiss

b)

sitser

c)

sister

d)

esstir

13.

flower tiếng việt :

a)

bông hoa

b)

con bướm

c)

bóng bay

d)

đá

14.

Uncle tiếng việt là:

a)

Chú

b)

Bác

c)

Cậu

d)

Anh

15.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

16.

Banana tiếng việt là:

a)

chuối

b)

táo

c)

ngô

d)

cam

17.

Onion tiếng việt là:

a)

Đậu

b)

Hành lá

c)

Hành tây

d)

cải

18.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

19.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

20.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

21.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

22.

Cà chua tiếng anh là:

a)

Tomato

b)

Bean

c)

lemon

d)

Mango

23.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

24.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

25.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

26.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

27.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
28.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

29.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

30.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

31.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

32.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

33.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
34.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

35.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
36.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

37.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

38.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

39.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

40.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

41.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

42.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

43.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

44.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

45.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
46.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)
47.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

48.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

49.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

50.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

51.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
52.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

53.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

54.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

55.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

56.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

57.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
58.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

59.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
60.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

61.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

62.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

63.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

64.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

65.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

66.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

67.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

68.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

69.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
70.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)
71.

mở sách ra

(a)  

72.

đóng sách lại

(a)  

73.

giơ tay lên

(a)  

74.

bỏ tay xuống

(a)  

75.

Bạn có khỏe không?

(a)  

76.

vui vẻ

(a)  

77.

hình tròn là gì?

a)

thirsty

b)

triangle

c)

rectangle

d)

circle

78.

tuyệt vời là gì ?

a)

happy

b)

great

c)

bored

d)

penguin

79.

nữ hoàng là gì?

a)

leaf

b)

nut

c)

king

d)

queen

80.

octopus là gì ?

a)

con hươu

b)

con bạch tuộc

c)

con mực

d)

hạt

81.

hình vuông là gì ?

a)

rectangle

b)

circle

c)

square

d)

triangle

82.

bored

a)
b)
c)
83.

happy

a)
b)
c)
84.

sad

a)
b)
c)
85.

thirsty

a)
b)
c)
86.

hungry

a)
b)
c)
87.

scared

a)
b)
c)
88.

cái mũi

a)

nose

b)

nut

c)

orange

d)

octopus

89.

quả cam

a)

nose

b)

nut

c)

orange

d)

octopus

90.

câu hỏi

a)

question

b)

nut

c)

orange

d)

queen

91.

hạt

a)

question

b)

nut

c)

orange

d)

queen

92.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hand_ up

a)

s

b)

d

c)

o

d)

w

93.

Con mèo tiếng anh là:

a)

cat

b)

dog

c)

mèo

d)

bird

94.

Xếp các từ lại cho đúng: issret

a)

retiss

b)

sitser

c)

sister

d)

esstir

95.

flower tiếng việt :

a)

bông hoa

b)

con bướm

c)

bóng bay

d)

đá

96.

Uncle tiếng việt là:

a)

Chú

b)

Bác

c)

Cậu

d)

Anh

97.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

98.

Banana tiếng việt là:

a)

chuối

b)

táo

c)

ngô

d)

cam

99.

Onion tiếng việt là:

a)

Đậu

b)

Hành lá

c)

Hành tây

d)

cải

100.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

101.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

102.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

103.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

104.

Cà chua tiếng anh là:

a)

Tomato

b)

Bean

c)

lemon

d)

Mango

105.

He (a)   o