Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSo sánh trong phạm vi 100 000
Total questions: 14
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheets89 156 ... 98 516
<
>
=
+
67 628 ... 67 728
=
-
<
>
69 731 ... 69 713
<
+
=
>
79 650 ... 79 650
<
=
>
+
89 999 ... 90 000
<
>
=
-
8000 ... 7999 + 1
=
<
>
-
8700 - 700 ... 8000
+
>
=
<
9000 + 900 ... 10 000
+
<
>
-
Số lớn nhất có năm chữ số:
(a)
Số bé nhất có năm chữ số:
(a)
6500 + 200 ... 6621
>
<
=
-
3000 + 2 ... 3200
=
<
>
+
Số lớn nhất có bốn chữ số:
(a)
Số bé nhất có bốn chữ số:
(a)
14 questions
so sánh số lượng lớn gấp mấy lần số bé
Worksheet
•
3rd Grade
10 questions
Toán lớp 3_3a1.tuần 25
Worksheet
•
3rd Grade - University
10 questions
qui tắc dấu ngoặc
Worksheet
•
1st - 5th Grade
10 questions
Kiến thức cơ bản 2 : Dấu của tam thức bậc 2
Worksheet
•
KG - 5th Grade
10 questions
Bài 1 trang 100 - So sánh các số trong phạm vi 10000
Worksheet
•
3rd Grade
15 questions
Luyện tập (Bảng nhân 6)
Worksheet
•
3rd Grade
11 questions
Matematik T3: Angka Bererti
Worksheet
•
2nd - 12th Grade
10 questions
PENILAIAN HARIAN TEMA 5 MATEMATIKA
Worksheet
•
3rd Grade