wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ketoan1

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

利益(りえき)

a)

Lợi nhuận (lãi)

b)

Ghi chép kế toán

c)

Tài sản

d)

Nợ

2.

簿記

a)

りえき

b)

ぼき

c)

しさん

d)

ふさい

3.

財務諸表

Báo cáo tài chính

a)

ざいむしょひょう

b)

(りがいかんけいしゃ)

c)

そんえきけいさんしょ

4.

りがいかんけいしゃ bên liên quan mật thiết

a)

財務諸表

b)

損益計算書

c)

利害関係者

d)

貸借対照表

5.

そんえきけいさんしょ

a)

Bảng cân đối kế toán

b)

Báo cáo kết quả kinh doanh

c)

Thành tích kinh doanh

d)

Tình hình tài chính

6.

貸借対照表 bảng cân đối kế toán

a)

たいしゃくたいしょうひょう

b)

りがいかんけいしゃ

c)

ざいせいじょうたい

d)

けいえいせいせき

7.

経営成績

a)

Tài sản thuần, vốn

b)

Tình hình kinh doanh

c)

Tình hình tài chính

d)

Thành tích kinh doanh

8.

資産

a)

ふさい

b)

しさん

c)

ちょうぼ

d)

さいむ

9.

ふさい :nợ

a)

負債

b)

夫妻

c)

不才

d)

簿記

10.

純資産(じゅんしさん)、資本(しほん)

a)

Tài sản thuần, vốn

b)

Tài sản

c)

Sổ ghi chép kế toán

d)

Công nợ phải thu

11.

帳簿:Sổ ghi chép kế toán

a)

ちょうぼ

b)

ぼき

c)

さいけん

d)

さいむ

12.

さいけん công nợ phải thu

a)

債務

b)

債権

c)

財貨

d)

利益

13.

債務(さいむ)

a)

Công nợ phải trả

b)

Công nợ phải thu

c)

Tài sản thuần, vốn

d)

Tiền, tài sản có giá trị

14.

財貨 tiền,tài sản có giá trị

a)

さいむ

b)

ざいせい

c)

ざいか

15.

Tiền, tài sản có giá trị

a)

帳簿(ちょうぼ)

b)

債権(さいけん)

c)

債務(さいむ)

d)

財貨(ざいか)

16.

びひん:Trang thiết bị

a)

備品

b)

建物

c)

土地

d)

手元

17.

車両運搬具:Phương tiện giao thông vận tải

a)

しゃりょううんぱんぐ

b)

かしつけきん

c)

しょうみざいさん

d)

しほんきん

18.

貸付金(かしつけきん)

a)

Tiền cho vay

b)

Tiền đi vay

c)

tiền vốn

19.

借入金:Tiền đi vay

a)

かりいれきん

b)

かしいれきん

c)

しほんきん

d)

ひよう

20.

正味財産(しょうみざいさん)

a)

Vốn ban đầu, vốn tự có

b)

Tài sản thực, tài sản ròng

c)

Lợi nhuận ròng

d)

Doanh thu bán hàng

21.

しほんきん:vốn

a)

資本金

b)

元入れ

c)

正味財産

d)

収益

22.

Vốn ban đầu, vốn tự có

a)

資本金

b)

手元資金(てもとしきん)、元入れ(もといれ)

c)

現金

d)

帳簿

23.

Lợi nhuận ròng

a)

当期純利益

b)

手元資金

c)

純資産

d)

正味財産

24.

(しゅうえき)

a)

収益

b)

売上

c)

受取

d)

水道

25.

売上(うりあげ)

a)

Doanh thu bán hàng

b)

Lợi nhuận ròng

c)

Thù lao nhận được

d)

Thù lao phải trả

26.

水道光熱費

a)

すいどうこうねつひ)

b)

うけとりりそく

c)

すいどうこうねつ

d)

しはらいりそく

27.

支払手数料(しはらいてすうりょう)

a)

Thù lao phải trả

b)

lợi tức phải trả

c)

thù lao nhận được

28.

借方(かりかた)

a)

Bên nợ

b)

Bên có

c)

Bút toán

d)

Tổng cộng

29.

損益法(そんえきほう)

a)

Phương pháp lỗ lãi

b)

Phương pháp tài sản

c)

Giao dịch

d)

Tài khoản

30.

仕訳 Bút toán

a)

しわけ

b)

しわけちょう

c)

てんき

d)

ごうけい

31.

仕訳帳

a)

Bút toán

b)

Sổ nhật ký chung

c)

Số dư

d)

Bảng cân đối thử

32.

残高試算表 bảng cân đối thử số dư

a)

そうかんじょうもとちょう

b)

かいけいきかん

c)

ざんだかしさんひょう

d)

とうきじゅんそんしつ

33.

当期純損失Lỗ ròng kì này

a)

とうきじゅんそんしつ

b)

しはらいりそく

c)

すいどうこうねつひ

d)

ざいさんほう

34.

残高試算表 ざんだかしさんひょう

a)

Bảng cân đối thử số dư

b)

Sổ nhật ký chung

c)

Danh mục tài khoản

d)

Nhập tài khoản

35.

転記 Nhập tài khoản

a)

てんき

b)

しわけ

c)

ざんだか)

d)

きまつ