wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng anh 3.11

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ đúng: h/t/i/s

(a)  

2.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ đúng: h/t/a/t

(a)  

3.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ đúng: s/e/y

(a)  

4.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ đúng: o/n

(a)  

5.

Is that Peter?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

6.

Is that Nam?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

7.

Is that Linda?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

8.

Is that Linda?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

9.

That is Mai.

a)
b)
c)
10.

This is Linda.

a)
b)
c)
11.

is/that/peter/.

a)

That is Peter.

b)

Is that Peter.

c)

Peter that is.

12.

is/that/Tony/?

a)

That is Tony?

b)

Is that Tony?

c)

Tony that is?

13.

is/this/Mary/?

a)

This is Tony?

b)

Is this Tony?

c)

Tony this is?

14.

is/this/Linda/.

a)

This is Linda.

b)

Is this Linda.

c)

Linda this is.

15.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

16.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

17.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

18.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

19.

Choose the correct word. (Chọn từ đúng trong ngoặc và điền vào chỗ trống.)

(a)  

20.

Choose the correct word. (Chọn từ đúng trong ngoặc và điền vào chỗ trống.)

(a)  

21.

Choose the correct word. (Chọn từ đúng trong ngoặc và điền vào chỗ trống.)

(a)  

22.

Choose the correct word. (Chọn từ đúng trong ngoặc và điền vào chỗ trống.)

(a)  

23.

1. My (a)   is Trang.

24.

2. I am eight (a)   old.

25.

3. This (a)   Tony.

26.

4. (a)   is ten years old.

27.

5. She is (a)   years old.

28.

2. Chọn số đúng như tranh và viết.

(a)  

29.

3. Chọn số đúng như tranh và viết.

(a)  

30.

4. Chọn số đúng như tranh và viết.

(a)  

31.

5. Chọn số đúng như tranh và viết.

(a)  

32.

chair

a)

ghế

b)

bạn

c)

xin chào

d)

bàn

33.

màu hồng là j

(a)  

34.

cảm ơn là j

(a)  

35.

bàn là j

(a)  

36.

xin chào là j

(a)  

37.

green là gì

a)

màu xanh

b)

mùa đen

c)

màu trắng

d)

màu hồng

38.

what your name

a)

bạn khỏe ko

b)

bạn bao nhiêu tuổi

c)

bạn tên j

39.

My birthday is in ………….. .

a)

may

b)

vietnam

c)

hair

d)

sky

40.

……………. is your birthday?

a)

where

b)

who

c)

what

d)

when

41.

This is a ________ of my room.

a)

picture

b)

photos

c)

lock

d)

board

42.

tạm biệt là gì

(a)  

43.

tiếng anh là gì

(a)  

44.

màu sắc

a)

colour

b)

pink

c)

hello

d)

morning

45.

sách

(a)  

46.

vở

a)

notebook

b)

book

c)

pen

d)

pencil

47.

bút mực

(a)  

48.

chó

(a)  

49.



(a)  

50.

chanh

(a)  

51.

máy tính

a)

computer

b)

yes

c)

TV

d)

fast

52.

ngủ

(a)  

53.

HOW MANY APPLES ARE THERE ?

a)

10 APPLES

b)

9 apples

c)

4 apples

d)

2 apples

54.

what is it ?

a)

it is a boat

b)

it is a bus

c)

it is a car

d)

it is a motor

55.

how many...are there on the shelf

(a)  

56.

what is she doing ?

a)

she is reading a book.

b)

she is panting a books

c)

she reads a books

d)

she was read a book.

57.

translate english to vietnamese

i like painting.

(a)  

58.

choose which is old out

a)

lollipop

b)

cake

c)

ice cream

d)

lemon

59.

lan does going to school. true or false?

(a)  

60.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

Mai

b)

Nga

c)

Hi

61.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

Hi

b)

Bye

c)

Hello

62.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

I'm

b)

I am

c)

I

63.

You/ meet/ nice/ to

a)

Nice to meet you.

b)

Nice you to meet

c)

Meet nice to you

64.

Nam/ you/ hi/ are/ how

a)

Hi Nam. How you are?

b)

Nam Hi. How are you?

c)

Hi Nam. How are you?

65.

Thanks/ fine/ I’m

a)

Fine I'm. Thanks

b)

I'm fine. Thanks

c)

Thanks fine, I'm

66.

This _ _ my school.

a)

my

b)

me

c)

is

67.

What’s _ _ _ _ name ?

a)

you

b)

your

c)

his

68.

Hi, _ _ _ is Peter.

a)

Those

b)

This

c)

There

69.

my/ this/ sister/ is

a)

This is my sister

b)

This is sister my

c)

My sister is this

70.

too/ meet/ nice/ you/ to

a)

Nice meet to you, too.

b)

Too nice to meet you.

c)

Nice to meet you, too.

71.

old/ are/ How/ you?

a)

How you old are?

b)

How are you old?

c)

How old are you?

72.

Tung/ is/ that?

a)

Is that Tung?

b)

That Tung is?

c)

Tung is that?

73.

is/ Who/ that?

a)

That is who?

b)

Who is that?

c)

Who that is?

74.

am/ I/ fine

a)

I fine am.

b)

Am I fine.

c)

I am fine.

75.

"Family" có nghĩa là:

a)

gia đình

b)

anh/em trai

c)

mẹ

d)

bố

76.

"mẹ" trong Tiếng Anh là

a)

brother

b)

mother

c)

father

d)

sister

77.

"photo" có nghĩa là

a)

anh/em trai

b)

mẹ

c)

bố

d)

bức ảnh

78.

"anh/em trai" trong Tiếng Anh là:

a)

brother

b)

mother

c)

father

d)

sister

79.

"grandfather" có nghĩa là:

a)

bố

b)

ông

c)

anh/em trai

d)

mẹ

80.

"chị/em gái" trong Tiếng Anh là:

a)

brother

b)

sister

c)

mother

d)

father

81.

"grandmother" có nghĩa là:

a)

ông

b)

c)

bố

d)

mẹ

82.

"người phụ nữ" trong Tiếng Anh là

a)

mother

b)

woman

c)

brother

d)

sister

83.

"father" có nghĩa là:

a)

bố

b)

mẹ

c)

anh/em trai

d)

bức ảnh

84.

"người đàn ông" trong Tiếng Anh là:

a)

man

b)

sister

c)

mother

d)

father

85.

"gia đình" trong Tiếng Anh là:

a)

mother

b)

sister

c)

brother

d)

family

86.

"brother" có nghĩa là

a)

bố

b)

mẹ

c)

anh/em trai

d)

chị/em gái

87.

"bức ảnh" trong Tiếng Anh là:

a)

father

b)

photo

c)

mother

d)

family

88.

"sister" có nghĩa là

a)

chị/em gái

b)

anh/em trai

c)

bố

d)

mẹ

89.

"ông" trong Tiếng Anh là:

a)

mother

b)

grandmother

c)

father

d)

grandfather

90.

"woman" có nghĩa là

a)

mẹ

b)

người phụ nữ

c)

anh/em trai

d)

người đàn ông

91.

"man" có nghĩa là:

a)

father

b)

người phụ nữ

c)

người đàn ông

d)

mother

92.

"bà" trong Tiếng Anh là:

a)

mother

b)

grandmother

c)

sister

d)

grandfather

93.

"bố" trong Tiếng Anh là:

a)

father

b)

brother

c)

grandfather

d)

mother

94.

"mẹ" trong Tiếng Anh là:

a)

sister

b)

mother

c)

grandmother

d)

father

95.

Con mèo tiếng anh là:

a)

cat

b)

dog

c)

mèo

d)

bird

96.

Xếp các từ lại cho đúng: issret

a)

retiss

b)

sitser

c)

sister

d)

esstir

97.

flower tiếng việt :

a)

bông hoa

b)

con bướm

c)

bóng bay

d)

đá

98.

Uncle tiếng việt là:

a)

Chú

b)

Bác

c)

Cậu

d)

Anh

99.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

100.

Banana tiếng việt là:

a)

chuối

b)

táo

c)

ngô

d)

cam

101.

Onion tiếng việt là:

a)

Đậu

b)

Hành lá

c)

Hành tây

d)

cải

102.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

103.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

104.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

105.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

106.

Cà chua tiếng anh là:

a)

Tomato

b)

Bean

c)

lemon

d)

Mango

107.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

pen

b)

pencil

c)

hen

d)

rubber

108.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

Sunday

b)

Saturday

c)

Thursday

d)

nurse

109.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

window

b)

kite

c)

bike

d)

like

110.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

hat

b)

cat

c)

man

d)

may

111.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

nose

b)

fold

c)

old

d)

toy

112.

_ pple

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

113.

A ___ rain

a)

A

b)

B

c)

C

d)

t

114.

He is a ...

a)

pilot.

b)

train

c)

kite

d)

bike

115.

What’s your favourite toy?

a)

It's green.

b)

It's a train.

c)

My name's Billy.

d)

Yes, she is.

116.

Is she a doctor?

a)

Yes, she is.

b)

My name’s Billy.

c)

I’m fine. Thank you.

d)

It’s green.

117.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

118.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

119.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

120.

Choose

chọn đáp án đúng

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

121.

When’s _____ birthday?

a)

your

b)

you

c)

he

d)

they

122.

tôi sinh ngày 12 tháng 5 năm 2020

a)

my birthday is May 12, 2020

b)

my birthday is june 12, 2020

c)

my birthday is may 12

d)

my birthday is october 12, 2020

123.

hôm nay là thứ mấy hỏi bằng tiếng anh là gì ?

a)

what day is it today ?

b)

what is it today ?

c)

how many day is today ?

d)

what it it day ?

124.

can you swim ?

a)

No, I can

b)

Yes, I can

c)

Yes, I can't

125.

Hakin is from _______ . Her personality is Malaysian.

a)

Japan

b)

America

c)

Vietnam

d)

Malaysia

126.

Tony: What nationality are you ?

Mai : ___________

a)

I'm Vietnamese

b)

I'm Vietnam

c)

I'm from Vietnam

d)

I am Vietnam

127.

Afte_noon

(a)  

128.

Chào tạm biệt

a)

Goodbye. See you later.

b)

Nice to see you again.

c)

Good night

129.

chúc ngủ ngon tiếng anh là gì?

a)

Good bye

b)

Good night

c)

Good morning

d)

Good evening

130.

CHÀO BUỔI SÁNG

a)

Good afternoon

b)

Good bye

c)

Good morning

d)

Good evening

131.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Thursday

b)

Monday

c)

Sunday

d)

Friday