WorksheetsN3 TOEFL PRIMARY
Total questions: 45
Worksheet time: 33mins
GRANDPARENTS
ÔNG
BÀ
ÔNG BÀ
ÔNG
GRANDMOTHER
GRANDFATHER
GRANDPARENTS
GRANDMOTHER
ÔNG
BÀ
ÔNG BÀ
cô; gì ; thím bác ; mợ
(a)
chú ; cậu ; bác trai; dượng
(a)
mẹ
(a)
bố; ba
(a)
chị gái; em gái
(a)
anh trai; em trai
(a)
vợ
(a)
chồng
(a)
con gái ( của bố mẹ)
(a)
con trai ( của bố mẹ )
(a)
nchá trai (con anh, chị, em)
(a)
háu gái ( con anh ; chị em)
(a)
anh chị em họ
(a)
cháu của ông bà
(a)
mother-in-law
mẹ chồng; mẹ vợ
mẹ
bố chồng; bố vợ
bố vợ ; bố chồng
father-in-law
father
brother
chị /em dâu; chị/ em chồng
sister-in-law
brother-in-law
mother-in-law
anh/ em rể; anh/ em vợ
(a)
độc thân
(a)
đã kết hôn
(a)
đã kết hôn
(a)
đã li dị
(a)
cháu trai ( của ông bà )
(a)
cháu gái ( của ông bà )
(a)
máy hút bụi
vacuum
kitchen
visit
đi thăm
tonight
visit
this weekend
this weekend
cuối tuần này
tối nay
hôm nay
thứ bảy
Monday
Saturday
Tuesday
pizza
bánh pizza
thứ 7
hôm nay
đặt hàng; gọi món
order
visit
tonight
làm bài tập về nhà
do homework
wash face
visit
wash face
làm bài tập về nhà
rửa mặt
đi thăm
vui mừng
interesting
glad
thú vị
glad
interesting
lonely
closet
vacuum
microwave
closet
microwave
vacuum
refrigerator
tủ lạnh
lò vi sóng
tủ quần áo
spend time
dành thời gian
qua đời
pass away
dành thời gian
qua đời
đi thăm
message
closet
Saturday
phút
minute
hour
tonight
làm ai đó phát điên
hide
visit
drive someone crazy
