Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 TOEFL PRIMARY

Total questions: 45

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

GRANDPARENTS

a)

ÔNG

b)

BÀ

c)

ÔNG BÀ

2.

ÔNG

a)

GRANDMOTHER

b)

GRANDFATHER

c)

GRANDPARENTS

3.

GRANDMOTHER

a)

ÔNG

b)

BÀ

c)

ÔNG BÀ

4.

cô; gì ; thím bác ; mợ

(a)  

5.

chú ; cậu ; bác trai; dượng

(a)  

6.

mẹ

(a)  

7.

bố; ba

(a)  

8.

chị gái; em gái

(a)  

9.

anh trai; em trai

(a)  

10.

vợ

(a)  

11.

chồng

(a)  

12.

con gái ( của bố mẹ)

(a)  

13.

con trai ( của bố mẹ )

(a)  

14.

nchá trai (con anh, chị, em)

(a)  

15.

háu gái ( con anh ; chị em)

(a)  

16.

anh chị em họ

(a)  

17.

cháu của ông bà

(a)  

18.

mother-in-law

a)

mẹ chồng; mẹ vợ

b)

mẹ

c)

bố chồng; bố vợ

19.

bố vợ ; bố chồng

a)

father-in-law

b)

father

c)

brother

20.

chị /em dâu; chị/ em chồng

a)

sister-in-law

b)

brother-in-law

c)

mother-in-law

21.

anh/ em rể; anh/ em vợ

(a)  

22.

độc thân

(a)  

23.

đã kết hôn

(a)  

24.

đã kết hôn

(a)  

25.

đã li dị

(a)  

26.

cháu trai ( của ông bà )

(a)  

27.

cháu gái ( của ông bà )

(a)  

28.

máy hút bụi

a)

vacuum

b)

kitchen

c)

visit

29.

đi thăm

a)

tonight

b)

visit

c)

this weekend

30.

this weekend

a)

cuối tuần này

b)

tối nay

c)

hôm nay

31.

thứ bảy

a)

Monday

b)

Saturday

c)

Tuesday

32.

pizza

a)

bánh pizza

b)

thứ 7

c)

hôm nay

33.

đặt hàng; gọi món

a)

order

b)

visit

c)

tonight

34.

làm bài tập về nhà

a)

do homework

b)

wash face

c)

visit

35.

wash face

a)

làm bài tập về nhà

b)

rửa mặt

c)

đi thăm

36.

vui mừng

a)

interesting

b)

glad

37.

thú vị

a)

glad

b)

interesting

c)

lonely

38.
a)

closet

b)

vacuum

c)

microwave

39.
a)

closet

b)

microwave

c)

vacuum

40.

refrigerator

a)

tủ lạnh

b)

lò vi sóng

c)

tủ quần áo

41.

spend time

a)

dành thời gian

b)

qua đời

42.

pass away

a)

dành thời gian

b)

qua đời

c)

đi thăm

43.
a)

message

b)

closet

c)

Saturday

44.

phút

a)

minute

b)

hour

c)

tonight

45.

làm ai đó phát điên

a)

hide

b)

visit

c)

drive someone crazy