Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTEST 38 (1/2 B1S3)
Total questions: 30
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
công ty đa quốc gia
(a)
2.
sự thất nghiệp (n)
(a)
3.
nhà thờ lớn
(a)
4.
sự hợp tác
(a)
5.
sự cân bằng
(a)
6.
xin việc (v)
(a)
7.
ko liên quan (a)
(a)
8.
kích hoạt (v)
(a)
9.
sự vứt rác đi (n)
(a)
10.
gắn gì vào gì (v)
(a)
11.
thời tiết khắc nghiệt
(a)
12.
thuộc về khoa học (a)
(a)
13.
lãnh thổ
(a)
14.
bưu điện
(a)
15.
địa chất học
(a)
16.
sự chấp nhận
(a)
17.
sự hào phóng
(a)
18.
humidity =
(a)
19.
ống nước
(a)
20.
by mistake
(a)
21.
chìa khoá dự phòng
(a)
22.
sự vận chuyển
(a)
23.
sự bảo trì động cơ
(a)
24.
tủ có nhiều ngăn kéo
(a)
25.
bột giặt (n)
(a)
26.
đau khổ (a)
(a)
27.
bóng đèn sợi đốt
(a)
28.
minh hoạ (v)
(a)
29.
đơn giản, tối giản (a)
(a)
30.
điểm danh (v)
(a)
Reset
