wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập từ mới

Total questions: 34

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

countryside

a)

quê

b)

ồn ào

c)

bận rộn

d)

chung cư

2.

busy

a)

ồn ào

b)

bận rộn

c)

đau tai

d)

đông đúc

3.

mountain

a)

quê hương

b)

tàu

c)

ngọn núi

d)

bãi biển

4.

train

a)

máy bay

b)

tàu

c)

xe đạp

d)

ngồi

5.

eyesore

a)

đai tai

b)

đau mắt

c)

đau đầu

d)

đau bụng

6.

earache

a)

đau tai

b)

đau bụng

c)

đau mắt

d)

nhìn

e)

đau đầu

7.

headache

a)

đau bụng

b)

đau đầu

c)

đau tai

d)

đau tay

8.

stomach-ache

a)

đau tay

b)

đau bụng

c)

đau tai

d)

viêm tai

9.

fever

a)

đau đầu

b)

đau bụng

c)

ốm sốt

d)

đau tai

10.

address

a)

số nhà

b)

quê hương

c)

bận rộn

d)

địa chỉ

11.

flat

a)

địa chỉ

b)

đường

c)

toà nhà

d)

căn hộ

12.

village

a)

ngôi làng

b)

đất nước

c)

khu vực

d)

đường

13.

ancient

a)

máy bay

b)

khu vực

c)

cổ, xưa

d)

hiện đại

14.

bay

a)

đảo

b)

vịnh

c)

biển

d)

vùng

15.

boat

a)

tàu thuyền

b)

biển

c)

máy bay

d)

xe khách

16.

coach

a)

xe khách

b)

tàu

c)

biển

d)

ô tô

17.

seaside

a)

lễ hội

b)

kì nghỉ

c)

bờ biển

d)

lâu đài

18.

party

a)

lễ hội

b)

bữa tiệc

c)

kì nghỉ

d)

sở thú

19.

enjoy

a)

vui chơi

b)

gia nhập

c)

vui vẻ

d)

thưởng thức

20.

sweet, cake, juice

a)

kẹo, bánh, nước ép

b)

nước ép, bánh, kẹo

c)

bánh, nước ép, kẹo

d)

đồ ăn vặt

21.

matter

a)

đau ốm

b)

thời tiết

c)

vấn đề

d)

sốt

22.

temperature

a)

nhiệt độ

b)

cơ thể

c)

sốt cao

d)

bị bệnh

23.

sore throat

a)

đau mắt

b)

đau đầu

c)

đau họng

d)

đau lưng

24.

pain

a)

nha sĩ

b)

bác sĩ

c)

bị thương

d)

đau

25.

doctor

a)

bệnh viện

b)

bác sĩ

c)

nha sĩ

d)

chữa trị

26.

dentist

a)

nha sĩ

b)

bác sĩ

c)

bệnh viện

d)

bị thương

27.

should

a)

không nên

b)

lời khuyên

c)

bị bệnh

d)

nên

28.

should not (shouldn't)

a)

nên

b)

bệnh viện

c)

không nên

d)

bảo ban

29.

cough

a)

ho

b)

sốt

c)

mệt

d)

ốm

30.

take a rest

a)

nghỉ ngơi

b)

ốm

c)

mệt

d)

vui

31.

health

a)

tốt cho sức khoẻ

b)

sức khoẻ

c)

ốm

d)

mệt

32.

fruit

a)

hoa quả

b)

đồ ăn

c)

trái cây

d)

rau quả

33.

her-his-your-their-my

a)

của anh ấy- của bạn-của tôi-của cô ấy-của bọn họ

b)

của bọn họ-của cô ấy-của anh ấy-của tôi-của bạn

c)

của bạn-của tôi-của cô ấy-của anh ấy-của bọn họ

d)

của cô ấy-của anh ấy-của bạn-của bọn họ-của tôi

34.

home town

a)

nhà

b)

làng quê

c)

quê hương

d)

quê