Worksheetsôn tập từ mới
Total questions: 34
Worksheet time: 18mins
countryside
quê
ồn ào
bận rộn
chung cư
busy
ồn ào
bận rộn
đau tai
đông đúc
mountain
quê hương
tàu
ngọn núi
bãi biển
train
máy bay
tàu
xe đạp
ngồi
eyesore
đai tai
đau mắt
đau đầu
đau bụng
earache
đau tai
đau bụng
đau mắt
nhìn
đau đầu
headache
đau bụng
đau đầu
đau tai
đau tay
stomach-ache
đau tay
đau bụng
đau tai
viêm tai
fever
đau đầu
đau bụng
ốm sốt
đau tai
address
số nhà
quê hương
bận rộn
địa chỉ
flat
địa chỉ
đường
toà nhà
căn hộ
village
ngôi làng
đất nước
khu vực
đường
ancient
máy bay
khu vực
cổ, xưa
hiện đại
bay
đảo
vịnh
biển
vùng
boat
tàu thuyền
biển
máy bay
xe khách
coach
xe khách
tàu
biển
ô tô
seaside
lễ hội
kì nghỉ
bờ biển
lâu đài
party
lễ hội
bữa tiệc
kì nghỉ
sở thú
enjoy
vui chơi
gia nhập
vui vẻ
thưởng thức
sweet, cake, juice
kẹo, bánh, nước ép
nước ép, bánh, kẹo
bánh, nước ép, kẹo
đồ ăn vặt
matter
đau ốm
thời tiết
vấn đề
sốt
temperature
nhiệt độ
cơ thể
sốt cao
bị bệnh
sore throat
đau mắt
đau đầu
đau họng
đau lưng
pain
nha sĩ
bác sĩ
bị thương
đau
doctor
bệnh viện
bác sĩ
nha sĩ
chữa trị
dentist
nha sĩ
bác sĩ
bệnh viện
bị thương
should
không nên
lời khuyên
bị bệnh
nên
should not (shouldn't)
nên
bệnh viện
không nên
bảo ban
cough
ho
sốt
mệt
ốm
take a rest
nghỉ ngơi
ốm
mệt
vui
health
tốt cho sức khoẻ
sức khoẻ
ốm
mệt
fruit
hoa quả
đồ ăn
trái cây
rau quả
her-his-your-their-my
của anh ấy- của bạn-của tôi-của cô ấy-của bọn họ
của bọn họ-của cô ấy-của anh ấy-của tôi-của bạn
của bạn-của tôi-của cô ấy-của anh ấy-của bọn họ
của cô ấy-của anh ấy-của bạn-của bọn họ-của tôi
home town
nhà
làng quê
quê hương
quê
