wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

22 23 24

Total questions: 35

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

dập tắt (lửa), thổi tắt

a)

carry on

b)

blow out

c)

call up

d)

clear up

2.

ghé thăm

a)

drop out

b)

dress up

c)

fill in

d)

drop in

3.

vượt qua

(a)  

4.

nhượng bộ

(a)  

5.

chờ đợi

(a)  

6.

nộp bài

(a)  

7.

xem xét, kiểm tra

(a)  

8.

phá hủy; phá sập

(a)  

9.

tình cờ gặp ai

(a)  

10.

cạn kiệt

(a)  

11.

khoe khoang

(a)  

12.

tiếp quản

(a)  

13.

ném đi , vứt hẳn đi

(a)  

14.

từ chối

(a)  

15.

thú vị đối với ai

(a)  

16.

Giống hệt

(a)  

17.

có kinh nghiệm

(a)  

18.

cải tà quy chính

(a)  

19.

làm cho rất tức giận

(a)  

20.

hào hứng

(a)  

21.

làm hòa

(a)  

22.

nịnh bợ

(a)  

23.

chỉ trích

(a)  

24.

buồn

(a)  

25.

trả tiền

(a)  

26.

cảm thấy hổ thẹn

(a)  

27.

xấu hổ

(a)  

28.

làm ai ngạc nhiên

(a)  

29.

cứ để mọi chuyện như cũ

(a)  

30.

chân thành

(a)  

31.

phần lớn của một cái gì đó

(a)  

32.

có kế hoạch, dự định

(a)  

33.

rất nhanh chóng

(a)  

34.

tập trung

(a)  

35.

ngay lập tức

(a)