Worksheetsvocabulary
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
a)
doctor
b)
teacher
c)
docter
d)
techer
2.
(a)
3.
a)
singer
b)
dentist
c)
assistant
d)
doctor
4.
a)
taxi driver
b)
singer
c)
sanger
d)
tax drive
5.
a)
worker
b)
warker
c)
doctor
d)
docter
6.
(a)
7.
a)
helmet
b)
bike
c)
helmot
d)
bake
8.
a)
compuer
b)
computer
c)
laptop
d)
leptop
9.
(a)
10.
(a)
11.
a)
books
b)
notebooks
c)
computer
d)
compyter
12.
(a)
13.
(a)
14.
have
a)
có cái gì đó
b)
ăn
c)
đi đâu đó
15.
a)
go
b)
do
c)
gho
d)
doh
16.
chơi - học
(a)
17.
do
a)
làm
b)
làm việc
c)
làm mình làm mẩy
d)
làm bánh
18.
work
(a)
19.
watch
a)
nhìn
b)
xem
c)
liếc
d)
ngắm
20.
live
a)
sống
b)
sinh sống
c)
sống động
d)
sống còn
100 %
