wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Nhật 6 - Bài 10, 11, 12

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
a)

おとこのこ

b)

おんなのこ

c)

おにいちゃん

d)

おとうとさん

2.
a)

おんなのこ

b)

おとこのこ

c)

おにいちゃん

d)

おとうとさん

3.
a)

キャベツ

b)

にんじん

c)

クラス

d)

かんごし

4.
a)

キャベツ

b)

にんじん

c)

クラス

d)

かんごし

5.
a)

キャベツ

b)

にんじん

c)

クラス

d)

かんごし

6.
a)

はたち

b)

にんじん

c)

うさぎ

d)

かんごし

7.
a)

はたち

b)

にんじん

c)

うさぎ

d)

かんごし

8.

おきます

a)
b)
c)
d)
9.

ねます

a)
b)
c)
d)
10.

つゆ

a)
b)
c)
d)
11.

em gái (từ dùng để nói về em gái người khác)

a)

いもうとさん

b)

おとうとさん

c)

おとこのこ

d)

おにいちゃん

12.

em trai (từ dùng để nói về em trai người khác)

a)

いもうとさん

b)

おとうとさん

c)

おとこのこ

d)

おにいちゃん

13.

anh trai (cách xưng hô dùng trong gia đình)

a)

いもうとさん

b)

おとうとさん

c)

おとこのこ

d)

おにいちゃん

14.

~ tuổi

a)

~さい

b)

~にん

c)

~はん

d)

~じ

e)

~ふん(ぷん)

15.

~ người

a)

~さい

b)

~にん

c)

~はん

d)

~じ

e)

~ふん(ぷん)

16.

~ giờ

a)

~さい

b)

~にん

c)

~はん

d)

~じ

e)

~ふん(ぷん)

17.

~ phút

a)

~さい

b)

~にん

c)

~はん

d)

~じ

e)

~ふん(ぷん)

18.

~ rưỡi

a)

~さい

b)

~にん

c)

~はん

d)

~じ

e)

~ふん(ぷん)

19.

20 tuổi

a)

はたち

b)

ふたり

c)

ひとり

d)

みんな

20.

1 người

a)

はたち

b)

ふたり

c)

ひとり

d)

みんな

21.

2 người

a)

はたち

b)

ふたり

c)

ひとり

d)

みんな

22.

tất cả, mọi người

a)

はたち

b)

ふたり

c)

ひとり

d)

みんな

23.

これ

a)

đây, cái này

b)

đó, cái đó

c)

kia, cái kia