NEW
Font size
WorksheetsWord stress
Total questions: 15
Worksheet time: 7mins
chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Workbook
Tomato
mountain
lion
chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Prescription
Production
Presumption
Preparation
Chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Energy
disappointed
Constancy
Sympathy
Chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Application
Economy
Photography
Apology
Chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Incapable
Unselfish
Attraction
Humorous
Chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Destination
productivity
Interesting
Economic
Chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Speechless
Worthy
Pollute
devastate
Chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Loyalty Sincere
Success
Incapable
Sincere
Chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại: .
Govern
cover
perform
father
chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Morning
College
Arrive
Famous
chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Specific
Indicate
Ambition
Financial
chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Effort
Effect
Deafness
Speaker
chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Furnish
Reason
Promise
Tonight
chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Animal
Bacteria
Habitat
Pyramid
chọn từ có vị trí đánh trọng âm khác với những từ còn lại:
Energy
Several
Household
Appliance
