wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q2_Bài 2

Total questions: 13

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Điền 1 chữ vào chỗ trống :

这间教室_____大_____漂亮。

(a)  

2.

______里没有人。

a)

教室

b)

客厅

c)

卧室

d)

洗手间

3.

Điền lượng từ:

一 (a)   很大的黑板

4.

Điền lượng từ:

客厅里有一 (a)   空调。

5.

Điền lượng từ:

这 (a)   椅子挺贵。

6.

Chọn câu đúng:

a)

什么时候有空你来我家玩吧。

b)

时候有空你来我家玩什么吧。

c)

有空时候你来我家玩什么吧。

7.

Phó từ chỉ tần suất "luôn luôn" trong tiếng trung là gì?

(a)  

8.

Trái nghĩa với 开门 là gì?

(a)  

9.

我们不应该喝 _____。

a)

生水

b)

c)

10.

Điền trống:

这个周末我儿子去中国留学,所以今天我去超市给她买了一个很大的 ______。

a)

箱子

b)

冰箱

c)

空调

d)

鞋子

11.

Sắp xếp câu:

(chú ý chấm câu)

地方/ 不/ 我/ 热闹/ 的/ 喜欢

(a)  

12.

Điền trống:

______ 人都有自己的优点。

a)

每个

b)

一个

c)

这个

13.

两 _____ 的生日蛋糕

a)

b)