wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

01/04/2022

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

always

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

ít khi

2.

trẻ em

a)

child

b)

children

c)

student

d)

women

3.

men

a)

người phụ nữ

b)

người đàn ông

c)

những người đàn ông

d)

những người phụ nữ

4.

con chuột

a)

mice

b)

mouse

c)

mike

d)

micky

5.

There are 3 ______ in my family

a)

persons

b)

peoples

c)

person

d)

people

6.

excited

a)

buồn

b)

vui vẻ

c)

hào hứng

d)

hạnh phúc

7.

expensive

a)

tệ

b)

rẻ

c)

đắt

d)

tốt

8.

rẻ

a)

tall

b)

small

c)

expensive

d)

cheap

9.

we (a)   her

10.

f (a)   tball

11.

coff__

a)

er

b)

ee

c)

ea

d)

fe

12.

Tắm

a)

take a nap

b)

wash shower

c)

take a shower

d)

wash hair

13.

nghỉ ngơi

a)

take a nap

b)

take a short

c)

have a nap

d)

do a nap

14.

once a week

a)

một tuần

b)

mỗi tuần 1 lần

c)

mỗi 1 tuần

d)

mỗi 1 lần

15.

husband

a)

con trai

b)

vợ

c)

chồng

d)

con gái

16.

tired

a)

giận dữ

b)

vui vẻ

c)

bực mình

d)

mệt mỏi

17.

outside

a)

bên ngoài

b)

bên trong

c)

phía trên

d)

phía dưới

18.

có nắng

a)

rainy

b)

windy

c)

sunny

d)

warm

19.

đại dương

a)

spring

b)

ocean

c)

beach

d)

river

20.

nhanh

a)

hard

b)

slow

c)

fast

d)

card