wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Clothes

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

SKIRT

a)

váy ngắn

b)

quần dài

2.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

3.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

4.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

5.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

6.

SCARFT

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

7.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

8.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

9.
a)

cake

b)

coat

c)

cool

d)

cold

10.

What is this ?

a)

This is a jacket.

b)

This is a table.

c)

This is a man.

d)

He is sad.

11.
a)

hat

b)

cap

12.
a)

dres

b)

dress

c)

dras

d)

dross

13.
a)

scar

b)

scarf

c)

car

d)

surf

14.
a)

shert

b)

shart

c)

shurt

d)

shirt

15.
a)

short

b)

sharts

c)

sharks

d)

shorts

16.
12.Dress
a)
Váy
b)
Áo cánh
17.

?

a)

Dres

b)

Dress

c)

Skirt

18.

?

a)

shirt

b)

T-shirt

19.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

20.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

21.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

22.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

23.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

24.

Từ trái nghĩa của " big " là:

(a)  

25.

Từ trái nghĩa của " short " là:

(a)  

26.

What are they?

a)

shoes

b)

flip- flops

c)

T - shirt

d)

hat

27.

What is this?

a)

T- shirt

b)

Shirt

c)

Skirt

d)

Dress

28.

Áo khoác tiếng anh là gì?

a)

Shoes

b)

Swimsuit

c)

Dress

d)

Coat

29.

What is it?

a)

Hat

b)

Cap

c)

Gloves

d)

Jumper

30.

" Shoes" là gì?

a)

Khăn choàng

b)

Đôi giày

c)

Cà vạt

d)

Đôi tất

31.

What color are they?

a)

Pink

b)

Blue

c)

Orange

d)

Red

32.

" Áo sơ mi " là gì?

a)

skirt

b)

dress

c)

socks

d)

shirt

33.

" Đôi tất" là gì?

a)

shoes

b)

socks

c)

T- shirt

d)

dress

34.

" Màu vàng" là gì?

a)

Yellow

b)

Red

c)

Purple

d)

Pink

35.

What is this?

a)

A helicopter

b)

A car

c)

A taxi

d)

A fire truck