wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review Starters

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

gấu bông

(a)  

2.

tàu lửa

(a)  

3.

người máy

(a)  

4.

nhìn

(a)  

5.

nghe

(a)  

6.

Nghĩa của từ "đạp xe" trong Tiếng Anh là gì?

(a)  

7.

Nghĩa của từ "đá bóng" trong Tiếng Anh là gì?

(a)  

8.

Nghĩa của từ "đập bóng" trong Tiếng Anh là gì?

(a)  

9.

Nghĩa của từ "ném bóng" trong Tiếng Anh là gì?

(a)  

10.

Nghĩa của từ "bắt bóng" trong Tiếng Anh là gì?

(a)  

11.

Nghĩa của từ "đi bộ" trong Tiếng Anh là gì?

(a)  

12.

Sắp xếp lại các chữ cái thành từ có nghĩa:

HTOWR

(a)  

13.
video games
a)
trò chơi điện tử
b)
âm nhạc
c)
mỹ thuật
d)
đọc sách
14.
music
a)
âm nhạc
b)
mỹ thuật
c)
đọc sách
d)
xem truyền hình
15.
films
a)
phim ảnh
b)
động vật
c)
nấu ăn
d)
trượt ván
16.
cooking
a)
nấu ăn
b)
trượt ván
c)
đi xe đạp
d)
nhiếp ảnh
17.

bạn của tôi

(a)  

18.

ở đâu

(a)  

19.

viết

(a)  

20.

mỉm cười

(a)  

21.

mắt kính

(a)  

22.

đang ngồi

(a)  

23.

từ tiếng anh của đồ vật trong bức ảnh:

(a)  

24.

chụp những bức ảnh

(a)  

25.

bữa tiệc sinh nhật của tôi

(a)  

26.

cầm/giữ

(a)  

27.

chanh tây vỏ vàng

(a)  

28.

trái lê 

(a)  

29.

quả thơm

(a)  

30.

quả thơm

(a)  

31.

chanh vỏ xanh

(a)  

32.

Áo thun mới của tôi

(a)  

33.

yêu thích

(a)  

34.

máy ảnh của tôi

(a)  

35.

một cái đuôi dài

(a)  

36.

bóng đá

(a)  

37.

một cái áo thun màu vàng

(a)  

38.

đang uống

(a)  

39.

Trong tủ 

(a)  

40.

Phía trước 

(a)