wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Check vocab-G3

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Q: LOOK AND CHOOSE ( Quan sát và chọn đáp án đúng)

a)

Football

b)

Chess

c)

Skipping

d)

Badminton

2.

Q. LOOK AND WRITE THE MISSING WORD (Quan sát tranh và viết 1 từ còn thiếu)


_______ tennis

4 lines
3.

Q.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn lời đáp cho câu hỏi dưới đây)


- Do you like hide-and-seek?

- ----------------------------------------

a)

We play basketball at break time.

b)

No, I don't.

c)

They like hide-and-seek.

d)

OK. Let's play it.

4.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án thích hợp)


- ____________________________________?

Yes, I do. I like chess

a)

What do you do at break time?

b)

Do you like chess?

c)

What colour is this pen?

d)

No, I don't

5.

Q. LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn đáp án phù hợp)

a)

Do you like hide and seek?

b)

Do you like blind man's bluff?

c)

Do you like skating?

d)

Do you like skipping?

6.

Q. ODD ONE OUT (Chọn đáp án khác loại với các đáp án còn lại)

a)

play

b)

hide-and-seek

c)

chess

d)

badminton

7.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn câu hỏi phù hợp với lời đáp dưới đây.)


- ___________________________ ?

- No, I don't. I like badminton.

a)

Do you like blind man's bluff?

b)

What's your name?

c)

What do you do at break time?

d)

What do you like?

8.

Q. REORDER THE SENTENCE (Sắp xếp các từ sau thành câu đúng thứ tự)


AND/ DO/ LIKE/ YOU/ HIDE?/ SEEK

a)

Do you like seek adn hide?

b)

Like you do hide and seek?

c)

Do you like seek hide and?

d)

Do you like hide and seek?

9.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like (a)   to music.

10.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Mr Loc likes (a)   TV.

11.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tom likes (a)   football.

12.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like (a)   to the zoo.

13.
a)

go to school

b)

go to bed

c)

go home

d)

go to the cinema

14.
a)

have dinner

b)

get up

c)

play football

d)

go to school

15.
a)

watch a shower

b)

go a shower

c)

Do a shower

d)

Take a shower

16.
a)

do breakfast

b)

have breakfast

c)

go breakfast

d)

play breakfast

17.

A: What do you do after dinner?

B: .....

a)

I sleep.

b)

He does my homework.

c)

I do my homework.

d)

I watch TV.

18.

Monday

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 7

d)

Thứ4

19.

Tuesday

a)

Thứ 4

b)

Thứ 7

c)

Thứ 3

d)

Chủ Nhật

20.

thăm ông bà

a)

visit my friends

b)

visit my grandfather

c)

visit my grandparents

d)

visit my sister

21.

help my parents

a)

phụ giúp cha mẹ

b)

phụ giúp ông bà

c)

chơi đàn ghi ta

d)

đi bơi

22.

Điền vào chỗ trống:

T_ursday

a)

o

b)

h

c)

u

d)

e

23.

Friday là......

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Chủ nhật

d)

Thứ

24.

Wednesday là ......

a)

Thứ hai

b)

Thứ năm

c)

Thứ tư

d)

Thứ bảy

25.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

26.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

27.

Điền vào chỗ trống:

T_esday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

28.

August to

a)

tháng 8

b)

Tháng 7

c)

Tháng 4

d)

Tháng 2

29.

April to

a)

Tháng 4

b)

Tháng 3

c)

Tháng 2

d)

Tháng 5

30.

a)

Teddy

b)

Plane

c)

Train

31.

a)

Ball

b)

Car

c)

Train

32.

a)

Bike

b)

Doll

c)

Ballon

d)

Ball

33.

What is this ?

a)

doll

b)

yo-yo

c)

truck

34.

đồ chơi

(a)  

35.

con diều

(a)  

36.

con thuyền

(a)  

37.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
38.

Do you have any ___________?

a)

rabbits

b)

goldfish

c)

parrots

d)

dogs

39.

I have a _ _ _ _ _ _.

(a)  

40.

Chọn từ khác loại

a)

A: Next

b)

B: Dog

c)

C: Cat

d)

D: Bird

41.

Chọn từ khác loại

a)

A: Truck

b)

B: Kite

c)

C: Plane

d)

D: Toy

42.

What is it?

a)

It is a cage.

b)

It is a fish tank.

c)

It is a box.

d)

It is a flower pot.

43.

What is it?

a)

It is a cage.

b)

It is a fish tank.

c)

It is a box.

d)

It is a pot.

44.

My (a)   is in the cage

45.

th _ rteen

(a)  

46.

t _ elve

(a)  

47.

e _ even

(a)  

48.

từ nào viết đúng của số 14

a)

fuorteen

b)

fourteen

c)

teenfour

49.

fif _ een

(a)  

50.

từ nào viết đúng của số 17

(a)  

51.

từ nào viết đúng của số 20

a)

twenty

b)

twety

c)

tewnty

52.

Forty-one

a)

43

b)

40

c)

41

d)

14

53.

56

a)

Fifteen-six

b)

Fifty-six

c)

Fifties-six

d)

Fifteen

54.



(a)  

55.



(a)  

56.



(a)  

57.



(a)  

58.



(a)  

59.



(a)  

60.



(a)  

61.



(a)  

62.



(a)  

63.

Cái sân

(a)  

64.



(a)  

65.

ở đằng trước

(a)  

66.

ở phía sau

(a)  

67.

ở trong

(a)  

68.

bên cạnh

(a)  

69.

Làng quê

(a)  

70.

Hòn đảo

a)

Pagoda

b)

Cinema

c)

Island

d)

Town

71.

HUE IS IN (a)   VIET NAM

72.

Hoan Kiem _______ is in Ha Noi.

a)

pagoda

b)

city

c)

town

d)

lake