Font size
WorksheetsUnit 11: our greener world
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
air p_ll_tion (n): ô nhiễm không khí
o-u
u-u
u-o
o-o
ô nhiễm đất -> English?
soil pollution
soil polution
soli pollution
sail pollution
nạn phá rừng, sự phá rừng
(a)
(a) pollution : ô nhiễm tiếng ồn
water (a) (n): ô nhiễm nước
be in need (v) nghĩa là gì?
cần
không cần
muốn
không muốn
gây ra
(a)
từ thiện
(a)
biến mất
(a)
do a survey (v) nghĩa là gì?
tiến hành cuộc điều tra
tiến hành cuộc điều trần
tiến hành cuộc điều hành
tiến hành cuộc thi
ảnh hưởng
(a)
điện
(a)
năng lượng
(a)
môi trường
(a)
trao đổi
(a)
mời
(a)
tự nhiên -> English?
natural
nattural
naturall
natual
làm ô nhiễm -> English?
pollute
polute
pollutte
polutte
sự ô nhiễm -> English?
pollution
pollutional
polution
pollutionize
chủ tịch, hội trưởng
(a)
tái chế
(a)
giảm
(a)
(a) able (adj): có thể bơm, làm đầy lại
tái sử dụng
(a)
trao đổi
(a)
gói, bọc
(a)
sea level (n) nghĩa là gì?
mực nước biển
mực biển
mốc thủy triều
độ sâu
