wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 11: our greener world

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

air p_ll_tion (n): ô nhiễm không khí

a)

o-u

b)

u-u

c)

u-o

d)

o-o

2.

ô nhiễm đất -> English?

a)

soil pollution

b)

soil polution

c)

soli pollution

d)

sail pollution

3.

nạn phá rừng, sự phá rừng

(a)  

4.

(a)   pollution : ô nhiễm tiếng ồn

5.

water (a)   (n): ô nhiễm nước

6.

be in need (v) nghĩa là gì?

a)

cần

b)

không cần

c)

muốn

d)

không muốn

7.

gây ra

(a)  

8.

từ thiện

(a)  

9.

biến mất

(a)  

10.

do a survey (v) nghĩa là gì?

a)

tiến hành cuộc điều tra

b)

tiến hành cuộc điều trần

c)

tiến hành cuộc điều hành

d)

tiến hành cuộc thi

11.

ảnh hưởng

(a)  

12.

điện

(a)  

13.

năng lượng

(a)  

14.

môi trường

(a)  

15.

trao đổi

(a)  

16.

mời

(a)  

17.

tự nhiên -> English?

a)

natural

b)

nattural

c)

naturall

d)

natual

18.

làm ô nhiễm -> English?

a)

pollute

b)

polute

c)

pollutte

d)

polutte

19.

sự ô nhiễm -> English?

a)

pollution

b)

pollutional

c)

polution

d)

pollutionize

20.

chủ tịch, hội trưởng

(a)  

21.

tái chế

(a)  

22.

giảm

(a)  

23.

(a)   able (adj): có thể bơm, làm đầy lại

24.

tái sử dụng

(a)  

25.

trao đổi

(a)  

26.

gói, bọc

(a)  

27.

sea level (n) nghĩa là gì?

a)

mực nước biển

b)

mực biển

c)

mốc thủy triều

d)

độ sâu